やばい(やばい、yabai)
- tệ/ngầu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YA
や
や
BA
ば
ば
I
い
い
やばい (やばい, phiên âm: yabai) có nghĩa là "tệ/ngầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | tệ/ngầu |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | やばいやばい |
Thể lịch sự (丁寧形) | やばいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | やばく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | やばくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | やばかった |
Thể kết thúc (終止形) | やばい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | やばければ |
Thể Danh từ (名詞形) | やばさ |
Giải thích AI
やばい やばい là một từ tiếng Nhật rất phổ biến, có thể biểu đạt nhiều ý nghĩa khác nhau, thường mang sắc thái cảm thán hoặc nhấn mạnh. Ý nghĩa của nó phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số ý nghĩa chính: ⚫︎ Nguy hiểm, rắc rối, tệ hại: Diễn tả tình huống xấu, có thể gây ra hậu quả không mong muốn. ⚫︎ Tuyệt vời, đỉnh của chóp, siêu: Diễn tả sự ngạc nhiên, ấn tượng trước điều gì đó rất tốt, đặc biệt. ⚫︎ Khó khăn, căng thẳng: Diễn tả sự khó khăn, áp lực trong một tình huống. ⚫︎ Cảm thấy không thoải mái, không tốt: Diễn tả cảm giác bất an, không khỏe.
⚫︎ テスト、やばい。全然勉強してない。 Dịch: Bài kiểm tra, chết rồi. Chẳng học hành gì cả. ⚫︎ このケーキ、やばいくらい美味しい! Dịch: Cái bánh này, ngon bá cháy! ⚫︎ 締め切りまであと3日しかない。やばい。 Dịch: Chỉ còn 3 ngày nữa là đến hạn. Khó rồi.
⚫︎ Nên sử dụng やばい やばい trong giao tiếp thân mật, với bạn bè hoặc những người quen biết. ⚫︎ Tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng, lịch sự (ví dụ: trong công việc, với người lớn tuổi hơn). ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, tông giọng và biểu cảm khuôn mặt có thể thay đổi để phù hợp với ý nghĩa muốn diễn đạt. ⚫︎ Có thể sử dụng một mình như một câu trả lời ngắn gọn (ví dụ: "Bạn ổn không?" - "やばい")
⚫︎ Thông thường, やばい やばい được viết bằng chữ hiragana. ⚫︎ Ít khi được viết bằng katakana (ヤバイ). ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji phổ biến.
⚫︎ Nguy hiểm, rắc rối: まずい (mazui - dở, tệ), 危ない (abunai - nguy hiểm). ⚫︎ Tuyệt vời: すごい (sugoi - tuyệt vời), 素晴らしい (subarashii - tuyệt vời, xuất sắc), 最高 (saikou - tuyệt đỉnh). ⚫︎ Khó khăn: 大変 (taihen - vất vả), 難しい (muzukashii - khó).
⚫︎ Đối với nghĩa "nguy hiểm/rắc rối": 大丈夫 (daijoubu - không sao, ổn). ⚫︎ Đối với nghĩa "tuyệt vời": không có từ trái nghĩa hoàn toàn, có thể dùng các từ diễn tả bình thường hoặc tệ. ⚫︎ Đối với nghĩa "khó khăn": 簡単 (kantan - dễ dàng).
あの映画、やばかった!めっちゃ面白かった! ・Bản dịch: Bộ phim đó, đỉnh của chóp! Hay cực kỳ! ・Giải thích: Sử dụng dạng quá khứ やばかった để diễn tả bộ phim đã rất hay trong quá khứ.
宿題、やばくない?全然終わってない。 ・Bản dịch: Bài tập về nhà, căng không? Chẳng làm xong tí nào cả. ・Giải thích: Sử dụng dạng phủ định やばくない để hỏi xem tình hình có căng thẳng không.
⚫︎ やばい やばい ban đầu bắt nguồn từ giới xã hội đen (yakuza) để chỉ những tình huống nguy hiểm, rắc rối liên quan đến tội phạm. ⚫︎ Sau đó, từ này dần phổ biến trong giới trẻ và được sử dụng rộng rãi hơn với nhiều ý nghĩa khác.