やばい(やばい、yabai)
- tệ/ngầu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YA
や
や
BA
ば
ば
I
い
い
やばい (やばい, phiên âm: yabai) có nghĩa là "tệ/ngầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | tệ/ngầu |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | やばいやばい |
Thể lịch sự (丁寧形) | やばいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | やばく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | やばくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | やばかった |
Thể kết thúc (終止形) | やばい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | やばければ |
Thể Danh từ (名詞形) | やばさ |