Nihongo

まじで(まじで、majide)
- thật sự

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MA

ま

ま

JI

じ

じ

DE

で

で

まじで (まじで, phiên âm: majide) có nghĩa là "thật sự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:thật sự
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

まじで có nghĩa là "thật sự", "thật vậy", "nghiêm túc đấy". Nó diễn tả sự ngạc nhiên, sự tin tưởng, hoặc nhấn mạnh vào điều gì đó. Nó là một cách nói thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó tương đương với việc hỏi "Thật không?" hay "Nghiêm túc chứ?".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ まじで? Dịch: Thật hả? ⚫︎ まじで信じられない! Dịch: Thật không thể tin được! ⚫︎ まじでやばい! Dịch: Thật sự tệ/khủng khiếp!

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng trong tình huống bất ngờ, không tin vào điều gì đó. ⚫︎ Sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó là thật. ⚫︎ Thường được sử dụng trong hội thoại thân mật với bạn bè, người thân. ⚫︎ Tránh sử dụng trong môi trường trang trọng hoặc với người lớn tuổi.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng Hiragana: まじで ⚫︎ Không có cách viết Kanji chính thức. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 本当に (hontou ni) - Thật sự ⚫︎ 本気で (honki de) - Nghiêm túc, thật lòng ⚫︎ マジ (maji) - (dạng rút gọn của まじで)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập là: ⚫︎ 嘘 (uso) - Dối trá

Ví dụ câu 1

A: 今日、宝くじが当たったんだ! B: まじで!? ・Bản dịch: A: Hôm nay tôi trúng xổ số! B: Thật á!? ・Giải thích: B thể hiện sự ngạc nhiên khi nghe tin A trúng xổ số.

Ví dụ câu 2

A: 来週、旅行に行かない? B: まじで?どこへ? ・Bản dịch: A: Tuần sau mình đi du lịch không? B: Thật à? Đi đâu? ・Giải thích: B hỏi lại A để xác nhận thông tin và thể hiện sự hứng thú.

Nguồn gốc

まじで là dạng rút gọn của cụm từ 真面目で (majime de) có nghĩa là "nghiêm túc", "nghiêm chỉnh". Theo thời gian, nó được sử dụng một cách thân mật và trở thành まじで.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud