消します(けします、keshimasu)
- xóa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KE
消
け
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
消します (けします, phiên âm: keshimasu) có nghĩa là "xóa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | xóa |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:keshimasu
Hiragana:けします
Thể lịch sự (ます形) | けします消します。delete. |
Thể từ điển (辞書形) | 消すdelete |
Thể liên dụng (て形) | 消して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 消さないnot delete |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 消したdeleted |
Thể kết thúc (終止形) | 消す。delete. |
Thể điều kiện (仮定形) | 消せばif delete |
Thể ý chí (意志形) | 消そう !let's delete |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 消せ !delete ! |