消します(けします、keshimasu)
- xóa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KE
消
け
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
消します (けします, phiên âm: keshimasu) có nghĩa là "xóa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | xóa |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:keshimasu
Hiragana:けします
Thể lịch sự (ます形) | けします消します。delete. |
Thể từ điển (辞書形) | 消すdelete |
Thể liên dụng (て形) | 消して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 消さないnot delete |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 消したdeleted |
Thể kết thúc (終止形) | 消す。delete. |
Thể điều kiện (仮定形) | 消せばif delete |
Thể ý chí (意志形) | 消そう !let's delete |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 消せ !delete ! |
Giải thích AI
消します có nghĩa là "tắt", "tắt đi", "xoá", "huỷ bỏ". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động làm cho một thứ gì đó ngừng hoạt động, không còn tồn tại, hoặc biến mất. Nó có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ thiết bị điện tử đến các dấu vết trên giấy.
⚫︎電気を消します。 Dịch: Tắt đèn. ⚫︎テレビを消します。 Dịch: Tắt TV. ⚫︎データを消します。 Dịch: Xoá dữ liệu. ⚫︎火を消します。 Dịch: Dập lửa.
⚫︎ Bạn sử dụng 消します khi muốn diễn đạt hành động tắt một thiết bị (đèn, TV, máy tính...), xoá một thứ gì đó (dữ liệu, dấu vết), hoặc dập tắt lửa. ⚫︎ Nó là một động từ nhóm II (ichidan), vì vậy bạn sẽ thay đổi đuôi ます để chia động từ theo thì và ngữ cảnh. Ví dụ: 消しません (không tắt), 消しました (đã tắt), 消して (tắt và...)
⚫︎ Thông thường, 消します được viết bằng kanji 消 và hiragana します. ⚫︎ Kanji 消 có nghĩa là "tắt", "biến mất". ⚫︎ Hiragana します là phần đuôi của động từ, cho biết động từ này đang ở dạng lịch sự (ます form).
⚫︎ 止める (tomeru): dừng lại (dùng cho máy móc, xe cộ, hoạt động...) ⚫︎ オフにする (ofu ni suru): tắt (thường dùng cho thiết bị điện tử) ⚫︎ 削除する (sakujo suru): xoá bỏ (trong ngữ cảnh chính thức hơn, ví dụ như xoá dữ liệu trong máy tính)
⚫︎ つけます (tsukemasu): bật, mở (ví dụ: bật đèn) ⚫︎ 始めます (hajimemasu): bắt đầu
部屋の電気を消してください。 ・Bản dịch: Xin hãy tắt đèn trong phòng. ・Giải thích: Sử dụng thể て của 消します (消して) để yêu cầu người khác làm gì đó.
間違ってファイルを消してしまいました。 ・Bản dịch: Tôi đã lỡ xoá nhầm tệp. ・Giải thích: Sử dụng thì quá khứ 消してしまい (đã lỡ tắt) để diễn tả hành động đã xảy ra.
Từ gốc của 消します là động từ 消える (kieru), có nghĩa là "tắt", "biến mất" một cách tự nhiên. 消します là dạng động từ ngoại động của 消える, có nghĩa là bạn chủ động làm cho cái gì đó tắt đi hay biến mất.