頻繁な(ひんぱんな、hinpaんna)
- thường xuyên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HINPAN
頻繁
ひんぱん
NA
な
な
頻繁な (ひんぱんな, phiên âm: hinpaんna) có nghĩa là "thường xuyên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | thường xuyên |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ひんぱんな頻繁な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 頻繁です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 頻繁に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 頻繁じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 頻繁だった |
Thể kết thúc (終止形) | 頻繁だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 頻繁ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 頻繁さ |
Giải thích AI
頻繁な có nghĩa là "thường xuyên", "hay xảy ra", hoặc "diễn ra nhiều lần". Nó mô tả một hành động, sự kiện, hoặc tình huống xảy ra với tần suất cao.
⚫︎彼は頻繁な飲み会に参加します。 ・Dịch: Anh ấy tham gia các buổi nhậu thường xuyên. ⚫︎頻繁な地震は日本で起きます。 ・Dịch: Động đất thường xuyên xảy ra ở Nhật Bản. ⚫︎インターネットは頻繁な》情報源です。 ・Dịch: Internet là nguồn thông tin thường xuyên.
Bạn có thể sử dụng 頻繁な để mô tả bất cứ điều gì xảy ra nhiều lần. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh sự thường xuyên của một hành động.
⚫︎ Kanji: 頻繁な ⚫︎ Hiragana: ひんぱんな ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana ⚫︎ Okurigana: Okurigana là "な" (na)
⚫︎ 頻繁 (ひんぱん - hinpan): Thường xuyên ⚫︎ しょっちゅう (shocchu): Luôn luôn, thường xuyên (cách nói thân mật hơn) ⚫︎ 絶えず (たえず - taezu): Liên tục ⚫︎ よく (yoku): Thường, hay (dùng trong văn nói)
⚫︎ まれな (marena): Hiếm, ít khi xảy ra ⚫︎ 稀な (まれな - marena): Hiếm ⚫︎ 滅多にない (めったにない - mettaninai): Hiếm khi, ít khi
この店は頻繁な顧客で賑わっています。 ・Bản dịch: Cửa hàng này luôn tấp nập khách hàng. ・Giải thích: Câu này mô tả cửa hàng luôn đông khách, cho thấy sự thường xuyên của việc có khách hàng.
最近、頻繁な頭痛に悩まされています。 ・Bản dịch: Gần đây tôi bị đau đầu thường xuyên. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng người nói thường xuyên bị đau đầu.
Từ "頻繁" (hinpan) có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó "頻" (hin) có nghĩa là "thường xuyên", "liên tục", và "繁" (pan) có nghĩa là "nhiều", "phồn thịnh". Khi thêm "な" (na) vào sau, nó trở thành một tính từ đuôi "na" (な-keiyoushi) để mô tả tính chất "thường xuyên".