稀な(まれな、marena)
- hiếm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MARE
稀
まれ
NA
な
な
稀な (まれな, phiên âm: marena) có nghĩa là "hiếm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | hiếm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | まれな稀な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 稀です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 稀に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 稀じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 稀だった |
Thể kết thúc (終止形) | 稀だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 稀ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 稀さ |