Nihongo

稀な(まれな、marena)
- hiếm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MARE

稀

まれ

NA

な

な

稀な (まれな, phiên âm: marena) có nghĩa là "hiếm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:hiếm
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
まれな稀な
Thể lịch sự
(丁寧形)
稀です。
Thể liên dụng
(連用形)
稀に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
稀じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
稀だった
Thể kết thúc
(終止形)
稀だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
稀ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
稀さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

稀な có nghĩa là "hiếm", "ít gặp", "không phổ biến" hoặc "khác thường". Nó diễn tả sự vật, sự việc gì đó không thường xuyên xảy ra, tồn tại với số lượng nhỏ, hoặc có tính chất đặc biệt. 稀な có thể dùng để mô tả nhiều khía cạnh khác nhau, từ hiện tượng tự nhiên, sự kiện, đến phẩm chất của con người hoặc đồ vật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 稀な鳥 Dịch: Loài chim hiếm. ⚫︎ 彼女の意見はいつも稀な Dịch: Ý kiến của cô ấy luôn hiếm khi xuất hiện. ⚫︎ 稀な経験 Dịch: Kinh nghiệm hiếm có.

Cách sử dụng

稀な được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để miêu tả sự hiếm có của một thứ gì đó. Nó có thể được dùng trong văn nói và văn viết. ⚫︎ Trong văn nói, bạn có thể sử dụng 稀な khi muốn nhấn mạnh sự đặc biệt của một sự vật, sự việc. ⚫︎ Trong văn viết, từ này thường được dùng trong các bài báo, tiểu thuyết hoặc trong các bài luận để miêu tả các hiện tượng, sự kiện hoặc con người đặc biệt.

Cách viết

Từ 稀な được viết bằng chữ Hán là 稀, và khi là tính từ đuôi "na" thì ta thêm hiragana な. ⚫︎ Cách viết: 稀な ⚫︎ Chữ Hán: 稀 ⚫︎ Hiragana: まれ ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là な.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 珍しい (めずらしい): Hiếm, lạ, hiếm có. ⚫︎ 珍 (めずら)しい: Cùng nghĩa với 珍しい ⚫︎ 少ない (すくない): Ít. ⚫︎ まれ (稀): Hiếm (dạng danh từ hoặc trạng từ) ⚫︎ 珍奇 (ちんき): Kỳ lạ, hiếm thấy, kỳ quặc.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 多い (おおい): Nhiều. ⚫︎ 普通 (ふつう): Bình thường, thông thường. ⚫︎ 一般的 (いっぱんてき): Mang tính phổ biến, chung. ⚫︎ 頻繁な (ひんぱんな): Thường xuyên.

Ví dụ câu 1

この地方では、稀な種類の花が見られる。 ・Bản dịch: Ở vùng này, có thể thấy các loài hoa 稀な. ・Giải thích: Câu này dùng 稀な để chỉ ra sự hiếm có của một loại hoa nào đó.

Ví dụ câu 2

彼女の才能は稀な ・Bản dịch: Tài năng của cô ấy là 稀な. ・Giải thích: Câu này sử dụng 稀な để nhấn mạnh tài năng đặc biệt của một người.

Nguồn gốc

Chữ 稀 (まれ) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán. Nó có ý nghĩa chỉ sự thưa thớt, không nhiều, hoặc ít.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud