典型的な(てんけいてきな、tenkeiてkina)
- điển hình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENKEITEKI
典型的
てんけいてき
NA
な
な
典型的な (てんけいてきな, phiên âm: tenkeiてkina) có nghĩa là "điển hình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | điển hình |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | てんけいてきな典型的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 典型的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 典型的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 典型的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 典型的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 典型的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 典型的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 典型的さ |