典型的な(てんけいてきな、tenkeiてkina)
- điển hình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENKEITEKI
典型的
てんけいてき
NA
な
な
典型的な (てんけいてきな, phiên âm: tenkeiてkina) có nghĩa là "điển hình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | điển hình |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | てんけいてきな典型的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 典型的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 典型的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 典型的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 典型的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 典型的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 典型的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 典型的さ |
Giải thích AI
典型的な nghĩa là "điển hình", "tiêu biểu", hoặc "mang tính chất đặc trưng". Nó được dùng để mô tả một thứ gì đó đại diện cho một loại, một nhóm, hoặc một hiện tượng cụ thể, thể hiện những đặc điểm hoặc thuộc tính phổ biến nhất của nó. Nó nhấn mạnh sự "khuôn mẫu" hoặc "mô hình" của một sự vật, sự việc.
⚫︎典型的な日本の食べ物 Translation: Món ăn điển hình của Nhật Bản ⚫︎典型的な夏の天気 Translation: Thời tiết điển hình của mùa hè ⚫︎彼女は典型的な優等生だ。 Translation: Cô ấy là một học sinh giỏi điển hình.
Bạn có thể sử dụng 典型的な để mô tả: ⚫︎Các sự vật, sự việc, con người có những đặc điểm, tính chất đại diện cho một nhóm, một loại cụ thể. ⚫︎Những thứ thường gặp, phổ biến và mang tính chất "khuôn mẫu". 典型的な thường được dùng trong văn viết và văn nói, đặc biệt trong các tình huống cần sự chính xác và rõ ràng.
⚫︎ Kanji: 典型的な ⚫︎ Hiragana: てんけいてきな ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana): "的な" luôn đi kèm với kanji 典型. Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎代表的な (daihyou-teki na): tiêu biểu, đại diện. ⚫︎モデル的な (moderu-teki na): mang tính chất mô hình. ⚫︎標準的な (hyoujun-teki na): tiêu chuẩn, thông thường. ⚫︎共通的な (kyoutsuu-teki na): chung, phổ biến. ⚫︎オーソドックスな (o-sodo-kkusu na): chính thống, thông thường (dùng trong văn nói và vay mượn từ tiếng Anh "orthodox").
⚫︎特殊な (tokushu na): đặc biệt, khác thường. ⚫︎珍しい (mezurashii): hiếm có, lạ thường. ⚫︎異例な (irei na): khác thường, ngoại lệ.
これは典型的な例です。 ・Bản dịch: Đây là một ví dụ điển hình. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ ra rằng ví dụ được đưa ra là một ví dụ tiêu biểu, đại diện cho một vấn đề hoặc một loại.
この映画は典型的な青春映画だ。 ・Bản dịch: Bộ phim này là một bộ phim tuổi trẻ điển hình. ・Giải thích: Câu này mô tả bộ phim có các yếu tố, tình tiết thường thấy trong các bộ phim về tuổi trẻ.
Từ này bắt nguồn từ hai chữ Hán: ⚫︎典型 (tenkei): điển hình, khuôn mẫu. ⚫︎的 (teki): mang tính chất... (danh từ hóa tính từ). Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa "có tính chất điển hình".