よくある(よくある、yokuaru)
- thường gặp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YO
よ
よ
KU
く
く
A
あ
あ
RU
る
る
よくある (よくある, phiên âm: yokuaru) có nghĩa là "thường gặp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Từ ghép thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | thường gặp |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Từ ghép (複合語) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
よくある có nghĩa là "thường xảy ra", "thường thấy", "phổ biến", hoặc "hay gặp". Nó diễn tả những điều gì đó thường xuyên diễn ra, không phải là điều gì đặc biệt hay hiếm có. Nó thường dùng để miêu tả các tình huống, sự việc, hoặc đặc điểm.
⚫︎よくある間違い ・Dịch: Lỗi thường gặp ⚫︎よくある質問 ・Dịch: Câu hỏi thường gặp ⚫︎よくあること ・Dịch: Chuyện thường ngày, chuyện thường thấy
⚫︎ Bạn có thể dùng よくある để nói về các tình huống, sự việc, hoặc hiện tượng thường xuyên xảy ra. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khác nhau, từ hội thoại thông thường đến các bài viết, báo cáo. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để giải thích một vấn đề mà mọi người thường gặp phải hoặc nhận thấy. ⚫︎ Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như trong cuộc sống hàng ngày, trong công việc, học tập, hoặc trong các vấn đề xã hội. ⚫︎ Lưu ý rằng, tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể cần kết hợp よくある với các từ khác để diễn đạt ý rõ ràng hơn. Ví dụ, để nói “Những vấn đề thường gặp”, bạn có thể dùng よくある問題.
よくある được viết bằng hiragana. ・Không có cách viết bằng kanji tiêu chuẩn cho toàn bộ từ này. ・Bạn có thể thấy một số cách diễn đạt bằng kanji cho từng thành phần (ví dụ: よく là 良く và ある là 在る), nhưng chúng không phổ biến bằng việc viết bằng hiragana. ・Không có sự thay đổi trong okurigana. ・Các dạng biến đổi của từ này có thể bao gồm các dạng chia động từ như: ・よくある (dạng nguyên thể) ・よくあった (dạng quá khứ) ・よくあることだ (thường gặp là...)
⚫︎ 多い (ooi): nhiều, thường gặp. ⚫︎ 一般的 (ippanteki): phổ biến, thông thường. ⚫︎ 頻繁に (hinpan ni): thường xuyên. ⚫︎ たびたび (tabi tabi): nhiều lần, thường xuyên.
⚫︎ 珍しい (mezurashii): hiếm có. ⚫︎ 稀な (marena): hiếm. ⚫︎ まれに (mare ni): hiếm khi.
日本では、地震はよくあることだ。 ・Bản dịch: Ở Nhật Bản, động đất là chuyện thường xảy ra. ・Giải thích: Câu này sử dụng よくある để chỉ ra rằng động đất là một sự kiện phổ biến ở Nhật Bản.
このレストランの料理はよくある味だけど、美味しいよ。 ・Bản dịch: Món ăn của nhà hàng này có vị thường thấy, nhưng ngon đấy. ・Giải thích: Câu này dùng よくある để mô tả hương vị quen thuộc của món ăn.
・よく có nghĩa là "tốt" hoặc "thường xuyên". ・ある là động từ "có" hoặc "xảy ra". ・Sự kết hợp này thể hiện một điều gì đó "thường có" hoặc "thường xảy ra".