Nihongo

計算します(けいさんします、keisanshimasu)
- tính toán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEISAN

計算

けいさん

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

計算します (けいさんします, phiên âm: keisanshimasu) có nghĩa là "tính toán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:tính toán
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:keisanshimasu

Hiragana:けいさんします

Thể lịch sự
(ます形)
けいさんします計算します。calculate.
Thể từ điển
(辞書形)
計算するcalculate
Thể liên dụng
(て形)
計算して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
計算しないnot calculate

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
計算したcalculated
Thể kết thúc
(終止形)
計算する。calculate.
Thể điều kiện
(仮定形)
計算すればif calculate
Thể ý chí
(意志形)
計算しよう !let's calculate
Thể mệnh lệnh
(命令形)
計算しろ !calculate !
Giải thích AI
Ý nghĩa

計算します có nghĩa là "tính toán", "tính", "tính toán". Nó liên quan đến việc thực hiện các phép tính toán học (cộng, trừ, nhân, chia) hoặc xem xét các yếu tố để đưa ra một kết quả hoặc ước tính. Nó có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ việc tính tiền tại cửa hàng đến việc phân tích dữ liệu phức tạp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日の晩ご飯の値段を計算します。 Dịch: Tôi sẽ tính giá bữa tối hôm nay. ⚫︎このプロジェクトのコストを計算します。 Dịch: Tôi sẽ tính toán chi phí của dự án này. ⚫︎あの店のレシートを計算します。 Dịch: Tôi sẽ tính hóa đơn từ cửa hàng đó.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 計算します trong nhiều tình huống: ⚫︎ Khi bạn cần tính toán một cái gì đó bằng số học. ⚫︎ Khi bạn cần ước tính hoặc đánh giá một tình huống. ⚫︎ Khi bạn muốn yêu cầu người khác tính toán. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (tiền, giá cả, số lượng...).

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 計算します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 計算 ⚫︎ Hiragana: けいさん ⚫︎ Katakana: (Ít dùng) ⚫︎ Hình thức viết: 計算 (Kanji) + します (Hiragana) ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana): Luôn là します. ⚫︎ Các biến thể của 計算: ⚫︎ Thể từ điển: 計算する (keisan suru) ⚫︎ Thể ます: 計算します (keisan shimasu) ⚫︎ Thể quá khứ: 計算しました (keisan shimashita) ⚫︎ Thể phủ định: 計算しません (keisan shimasen) ⚫︎ Thể mệnh lệnh: 計算しろ (keisan shiro) (dùng với bạn bè thân thiết hoặc cấp dưới)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 見積もる (mitsumoru) - Ước tính, báo giá. ⚫︎ 算出する (sanshutsu suru) - Tính toán, tìm ra. ⚫︎ 求める (motomeru) - Tìm, yêu cầu, tính. ⚫︎ 数える (kazoeru) - Đếm (thường dùng cho số lượng nhỏ hoặc đơn giản).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 計算します là một hành động. Tuy nhiên, có thể đối lập với việc không tính toán, không đánh giá.

Ví dụ câu 1

レジでお金を計算します。 ・Bản dịch: Tôi tính tiền ở quầy thu ngân. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động tính tiền tại quầy thu ngân.

Ví dụ câu 2

このアプリは自動的に計算します。 ・Bản dịch: Ứng dụng này tự động tính toán. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng một ứng dụng thực hiện các phép tính một cách tự động.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp của chữ Hán: ⚫︎ 計 (kei): "kế", "tính toán" ⚫︎ 算 (san): "toán", "tính toán" します (shimasu) là trợ động từ thể hiện hành động.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud