計算します(けいさんします、keisanshimasu)
- tính toán
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEISAN
計算
けいさん
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
計算します (けいさんします, phiên âm: keisanshimasu) có nghĩa là "tính toán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tính toán |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:keisanshimasu
Hiragana:けいさんします
Thể lịch sự (ます形) | けいさんします計算します。calculate. |
Thể từ điển (辞書形) | 計算するcalculate |
Thể liên dụng (て形) | 計算して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 計算しないnot calculate |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 計算したcalculated |
Thể kết thúc (終止形) | 計算する。calculate. |
Thể điều kiện (仮定形) | 計算すればif calculate |
Thể ý chí (意志形) | 計算しよう !let's calculate |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 計算しろ !calculate ! |