冷却(れいきゃく、reikyaku)
- làm mát
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
REIKYAKU
冷却
れいきゃく
冷却 (れいきゃく, phiên âm: reikyaku) có nghĩa là "làm mát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | làm mát |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
REIKYAKU
冷却
れいきゃく
冷却 (れいきゃく, phiên âm: reikyaku) có nghĩa là "làm mát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | làm mát |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |