Nihongo

冷却(れいきゃく、reikyaku)
- làm mát

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

REIKYAKU

冷却

れいきゃく

冷却 (れいきゃく, phiên âm: reikyaku) có nghĩa là "làm mát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:làm mát
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

冷却 có nghĩa là làm nguội, làm lạnh hoặc làm giảm nhiệt độ của một thứ gì đó. Nó thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học kỹ thuật đến đời sống hàng ngày. Việc 冷却 có thể liên quan đến việc giảm nhiệt độ của vật thể rắn, chất lỏng hoặc khí.

Ví dụ cụ thể

⚫︎エンジンを冷却する。 ・Dịch: Làm nguội động cơ. ⚫︎飲み物を冷蔵庫で冷却する。 ・Dịch: Làm lạnh đồ uống trong tủ lạnh. ⚫︎金属を急に冷却する。 ・Dịch: Làm nguội kim loại đột ngột.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 冷却 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả hành động làm giảm nhiệt độ. Chẳng hạn như, khi nói về quá trình làm mát của một thiết bị, quá trình 冷却 của một chất lỏng hoặc vật thể, hoặc trong các cuộc thảo luận về kỹ thuật và công nghệ liên quan đến nhiệt độ.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 冷却 được viết bằng chữ Hán 冷却. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là れいきゃく. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 冷やす (hiyasu): làm lạnh, ướp lạnh ⚫︎ 冷ます (samasu): làm nguội ⚫︎ クーリング (kūringu): (từ mượn tiếng Anh) làm mát

Từ trái nghĩa

⚫︎ 加熱 (kakan): làm nóng, nung nóng ⚫︎ 温める (atatameru): làm ấm

Ví dụ câu 1

この機械は長時間運転すると、冷却が必要になります。 ・Bản dịch: Máy này cần phải được làm nguội khi hoạt động trong thời gian dài. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống cần thiết phải 冷却 cho một thiết bị sau khi sử dụng một thời gian dài.

Ví dụ câu 2

このスープは熱すぎるので、冷却してから食べてください。 ・Bản dịch: Món súp này quá nóng, hãy để nguội trước khi ăn. ・Giải thích: Câu này khuyên nên làm nguội món súp trước khi ăn.

Nguồn gốc

冷却 là một từ ghép Hán-Nhật (kanji) trong đó 冷 (rei) có nghĩa là lạnh, và 却 (kyaku) có nghĩa là loại bỏ hoặc giảm bớt. Gộp lại, 冷却 biểu thị quá trình làm giảm nhiệt độ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud