Nihongo

加湿(かしつ、kashitsu)
- làm ẩm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KASHITSU

加湿

かしつ

加湿 (かしつ, phiên âm: kashitsu) có nghĩa là "làm ẩm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:làm ẩm
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

加湿 nghĩa là làm ẩm, tăng độ ẩm, hoặc quá trình thêm hơi ẩm vào không khí hoặc một khu vực nào đó. 加湿 thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc kiểm soát độ ẩm, ví dụ như trong nhà, văn phòng, hoặc trong sản xuất.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋の乾燥を防ぐために、加湿器を使います。 Dịch: Tôi sử dụng máy tạo ẩm để ngăn phòng bị khô. ⚫︎この工場では、製品の品質を保つために加湿が重要です。 Dịch: Trong nhà máy này, việc làm ẩm là quan trọng để duy trì chất lượng sản phẩm.

Cách sử dụng

⚫︎ 加湿 được sử dụng khi bạn muốn nói về hành động làm ẩm không khí, hoặc về thiết bị hoặc quá trình liên quan đến việc này. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, như trong nhà, văn phòng. ⚫︎ Cũng có thể sử dụng trong các tình huống kỹ thuật và khoa học.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 加湿. ⚫︎ Cách đọc (furigana): かしつ. ⚫︎ 加湿 không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 保湿 (ほしつ): Giữ ẩm (thường dùng cho da). ⚫︎ 湿潤 (しつじゅん): Ẩm ướt, ẩm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 乾燥 (かんそう): Khô, làm khô.

Ví dụ câu 1

冬は空気が乾燥するので、加湿器が必要になります。 ・Bản dịch: Mùa đông không khí khô nên cần máy tạo ẩm. ・Giải thích: Câu này giải thích sự cần thiết của việc 加湿 (làm ẩm) trong mùa đông vì không khí khô.

Ví dụ câu 2

肌の乾燥を防ぐために、加湿化粧水を使っています。 ・Bản dịch: Tôi dùng nước dưỡng ẩm để ngăn da khô. ・Giải thích: Câu này sử dụng 加湿 liên quan đến việc giữ ẩm cho da.

Nguồn gốc

加湿 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp của hai chữ kanji: ⚫︎ 加 (か): Thêm vào, tăng thêm. ⚫︎ 湿 (しつ): Ẩm, ướt. Ghép lại, nó có nghĩa là thêm độ ẩm hoặc làm cho ẩm hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud