炊飯器(すいはんき、suihanki)
- nồi cơm điện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUIHANKI
炊飯器
すいはんき
炊飯器 (すいはんき, phiên âm: suihanki) có nghĩa là "nồi cơm điện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | nồi cơm điện |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |