Nihongo

炊飯器(すいはんき、suihanki)
- nồi cơm điện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUIHANKI

炊飯器

すいはんき

炊飯器 (すいはんき, phiên âm: suihanki) có nghĩa là "nồi cơm điện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:nồi cơm điện
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

炊飯器 là một thiết bị gia dụng dùng để nấu cơm. Nó tự động điều chỉnh nhiệt độ và thời gian nấu để gạo chín đều và ngon.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい炊飯器を買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một chiếc 炊飯器 mới. ⚫︎炊飯器でご飯を炊く。 ・Dịch: Nấu cơm bằng 炊飯器. ⚫︎この炊飯器は保温機能があります。 ・Dịch: Chiếc 炊飯器 này có chức năng giữ ấm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 炊飯器 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc nấu cơm, chẳng hạn như khi nói về việc mua, sử dụng, hoặc các tính năng của nó.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng Kanji: 炊飯器. ⚫︎ Cách đọc (furigana): すいはんき ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 炊飯器 là một thuật ngữ cụ thể.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 炊飯器 là một vật dụng. Tuy nhiên, có thể xem xét các phương pháp nấu ăn khác như nấu cơm bằng nồi trên bếp.

Ví dụ câu 1

毎朝、炊飯器でご飯を炊いています。 ・Bản dịch: Mỗi buổi sáng, tôi đều nấu cơm bằng 炊飯器. ・Giải thích: Câu này diễn tả thói quen nấu cơm hàng ngày bằng 炊飯器.

Ví dụ câu 2

この炊飯器はタイマー機能が付いているので便利です。 ・Bản dịch: Chiếc 炊飯器 này có chức năng hẹn giờ nên rất tiện lợi. ・Giải thích: Câu này mô tả tính năng hẹn giờ của 炊飯器.

Nguồn gốc

Từ này được ghép từ các chữ Kanji sau: ⚫︎ 炊(sui): nấu, hấp ⚫︎ 飯(han): cơm ⚫︎ 器(ki): dụng cụ, thiết bị Do đó, 炊飯器 có nghĩa đen là "thiết bị nấu cơm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud