Nihongo

換気扇(かんきせん、kankiseん)
- quạt thông gió

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANKISEN

換気扇

かんきせん

換気扇 (かんきせん, phiên âm: kankiseん) có nghĩa là "quạt thông gió" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:quạt thông gió
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

換気扇換気扇 có nghĩa là "quạt thông gió" hoặc "quạt hút". Đây là một thiết bị điện được sử dụng để hút không khí từ một không gian, ví dụ như nhà bếp, phòng tắm, hoặc các khu vực khác, và đẩy nó ra ngoài. Mục đích chính là để loại bỏ mùi, hơi ẩm, khói, và các chất ô nhiễm khác, đồng thời cung cấp không khí trong lành.

Ví dụ cụ thể

⚫︎キッチンに換気扇があります。 ・Dịch: Có quạt thông gió trong bếp. ⚫︎換気扇をつけましょう。 ・Dịch: Hãy bật quạt thông gió lên. ⚫︎換気扇の音がうるさい。 ・Dịch: Tiếng quạt thông gió ồn ào.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 換気扇換気扇 trong các tình huống như: ⚫︎ Khi muốn nói về việc bật hoặc tắt quạt thông gió. ⚫︎ Khi mô tả vị trí của quạt thông gió trong một căn phòng. ⚫︎ Khi nói về tiếng ồn hoặc hiệu quả hoạt động của quạt. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về xây dựng, sửa chữa nhà cửa, hoặc các vấn đề liên quan đến thông gió.

Cách viết

換気扇換気扇 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 換気扇換気扇 ⚫︎ Hiragana: かんきせん ⚫︎ Katakana: Không có (vì đây là một từ gốc Hán) Không có cách viết khác hoặc biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật, nhưng có thể sử dụng các cụm từ liên quan để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ 換気口 (kanki-guchi): Lỗ thông gió ⚫︎ 送風機 (soufuuki): Quạt gió (nói chung)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 換気扇換気扇 là một thiết bị. Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt ý không có quạt thông gió, có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ 換気扇]がない: Không có quạt thông gió. ⚫︎ 換気扇]を使わない: Không sử dụng quạt thông gió.

Ví dụ câu 1

料理をするときは、換気扇を回してください。 ・Bản dịch: Khi nấu ăn, hãy bật quạt thông gió. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn bật quạt thông gió để loại bỏ khói và mùi trong khi nấu ăn.

Ví dụ câu 2

この部屋の換気扇は古くて、あまり効かない。 ・Bản dịch: Quạt thông gió của căn phòng này đã cũ và không hiệu quả lắm. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng của quạt thông gió trong một căn phòng, cho thấy nó không còn hoạt động tốt.

Nguồn gốc

換気扇換気扇 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 換気 (kanki) có nghĩa là "thông gió" hoặc "sự thông thoáng". ⚫︎ 扇 (sen) có nghĩa là "quạt". Do đó, 換気扇換気扇 có nghĩa đen là "quạt thông gió".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud