Nihongo

面談(めんだん、mendaん)
- phỏng vấn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MENDAN

面談

めんだん

面談 (めんだん, phiên âm: mendaん) có nghĩa là "phỏng vấn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:phỏng vấn
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

面談 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "cuộc phỏng vấn" hoặc "buổi gặp mặt trực tiếp" với mục đích trao đổi thông tin, thảo luận về một vấn đề cụ thể, hoặc đưa ra quyết định. Nó thường liên quan đến một cuộc gặp gỡ chính thức, chẳng hạn như phỏng vấn xin việc, tư vấn, hoặc trao đổi với cấp trên. 面談 có thể diễn ra giữa hai người hoặc một nhóm người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 面談の日程を調整しましょう。 ・Dịch: Hãy cùng nhau sắp xếp lịch 面談 nhé. ⚫︎ 明日、社長との面談があります。 ・Dịch: Ngày mai tôi có buổi 面談 với giám đốc. ⚫︎ 就職面談で良い印象を与えたい。 ・Dịch: Tôi muốn tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn xin việc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 面談 trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Khi muốn chỉ một buổi gặp mặt chính thức để trao đổi thông tin. ⚫︎ Khi nói về các cuộc phỏng vấn, chẳng hạn như phỏng vấn xin việc hoặc phỏng vấn tư vấn. ⚫︎ Khi đề cập đến các buổi họp trực tiếp để thảo luận về các vấn đề công việc. ⚫︎ Khi lên lịch hoặc sắp xếp các buổi gặp gỡ chính thức.

Cách viết

Từ 面談 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 面談 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): めんだん Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 面接(めんせつ) - Phỏng vấn (thường dùng trong bối cảnh xin việc) ⚫︎ 会談(かいだん) - Hội đàm, cuộc gặp ⚫︎ 話し合い(はなしあい) - Cuộc thảo luận

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 面談. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể xem xét: ⚫︎ 電話会議(でんわかいぎ) - Hội nghị qua điện thoại (nếu so sánh với một buổi gặp mặt trực tiếp) ⚫︎ メールのやり取り(メールのやりとり) - Trao đổi email (nếu so sánh với giao tiếp trực tiếp)

Ví dụ câu 1

彼は来週、採用面談を受ける予定です。 ・Bản dịch: Anh ấy dự định sẽ tham gia phỏng vấn tuyển dụng vào tuần tới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 面談 để chỉ đến cuộc phỏng vấn xin việc.

Ví dụ câu 2

上司との面談で、今期の目標について話し合いました。 ・Bản dịch: Tôi đã thảo luận về mục tiêu của kỳ này trong buổi gặp mặt với cấp trên. ・Giải thích: Câu này sử dụng 面談 để chỉ cuộc gặp gỡ với cấp trên để thảo luận về mục tiêu công việc.

Nguồn gốc

面談 là sự kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 面(めん) - mặt, bề mặt, diện mạo (ngụ ý là gặp mặt trực tiếp) ⚫︎ 談(だん) - đàm, thảo luận, nói chuyện Do đó, 面談 có nghĩa là "cuộc nói chuyện trực tiếp" hay "cuộc gặp mặt để thảo luận".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud