Nihongo

読解(どっかい、doっkai)
- đọc hiểu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOKKAI

読解

どっかかい

読解 (どっかい, phiên âm: doっkai) có nghĩa là "đọc hiểu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:đọc hiểu
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ 読解 trong tiếng Nhật có nghĩa là kỹ năng đọc hiểu văn bản. ⚫︎Đây là khả năng đọc và hiểu đúng nội dung, ý nghĩa của một đoạn văn bản hoặc tài liệu. ⚫︎Từ này được cấu thành từ hai kanji là 読 (đọc) và 解 (hiểu).

Ví dụ cụ thể

Dưới đây là các ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ 読解. ⚫︎日本語の試験では、読解力がとても大切です。 Bản dịch: Trong kỳ thi tiếng Nhật, năng lực đọc hiểu là rất quan trọng. ⚫︎この本は子供向けの簡単な読解教材です。 Bản dịch: Cuốn sách này là tài liệu đọc hiểu đơn giản dành cho trẻ em.

Cách sử dụng

Từ 読解 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học tập, giảng dạy ngôn ngữ và thi cử. ⚫︎Bạn có thể dùng từ này khi nói về kỹ năng đọc hiểu trong các kỳ thi năng lực tiếng Nhật như JLPT. ⚫︎Từ này cũng xuất hiện khi giáo viên nhận xét về khả năng đọc sách hoặc hiểu văn bản của học sinh.

Cách viết

Từ 読解 được viết bằng kanji là 読解. ⚫︎Cách đọc bằng hiragana là どっかい. ⚫︎Không có cách viết bằng katakana hay các biến thể okurigana khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa với 読解 bao gồm 理解 (lý giải/hiểu) và 読み取り (đọc và nắm bắt thông tin).

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa hoặc mang ý nghĩa đối lập với 読解 trong việc tạo ra văn bản là 作文 (tập làm văn/viết văn) hoặc 表現 (biểu hiện/diễn đạt).

Ví dụ câu 1

現代文の授業で長文の読解問題を解いた。 ・Bản dịch: Tôi đã giải bài tập đọc hiểu văn bản dài trong giờ văn học hiện đại. ・Giải thích: Câu này mô tả hoạt động làm bài tập đọc hiểu trong giờ học ở trường.

Ví dụ câu 2

外国語を学ぶ上で、読解だけでなく会話の練習も必要だ。 ・Bản dịch: Khi học ngoại ngữ, không chỉ cần đọc hiểu mà việc luyện tập hội thoại cũng rất cần thiết. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp kỹ năng 読解 với các kỹ năng khác khi học ngôn ngữ.

Nguồn gốc

Từ 読解 là một danh từ Hán-Nhật (kango) được tạo ra bằng cách kết hợp hai chữ Hán có sẵn trong tiếng Nhật để chỉ hành động đọc và hiểu văn bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud