読解(どっかい、doっkai)
- đọc hiểu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOKKAI
読解
どっかかい
読解 (どっかい, phiên âm: doっkai) có nghĩa là "đọc hiểu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đọc hiểu |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOKKAI
読解
どっかかい
読解 (どっかい, phiên âm: doっkai) có nghĩa là "đọc hiểu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đọc hiểu |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |