筆記(ひっき、hiっki)
- viết
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIKKI
筆記
ひっきき
筆記 (ひっき, phiên âm: hiっki) có nghĩa là "viết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | viết |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
筆記
⚫︎授業の筆記を取る。 ・Bản dịch: Ghi chép bài giảng. ⚫︎試験の前に、ノートの筆記を見直す。 ・Bản dịch: Xem lại ghi chép trong vở trước khi thi. ⚫︎レポートのために、重要な情報を筆記する。 ・Bản dịch: Ghi lại thông tin quan trọng cho bài báo cáo.
Bạn có thể sử dụng 筆記 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc ghi chép. ⚫︎Khi bạn muốn diễn tả hành động ghi chép thông tin. ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc ghi chép trong lớp học, tại các buổi họp, hoặc khi nghiên cứu. ⚫︎Khi bạn muốn đề cập đến bản ghi chép hoặc nội dung đã được ghi lại.
筆記 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎Hiragana: ひっき ⚫︎Katakana: Không sử dụng ⚫︎Kanji: 筆記 Không có cách viết nào khác hoặc sự biến đổi okurigana (phần đuôi hiragana).
⚫︎記録 (きろく): Ghi chép, ghi lại. ⚫︎メモ (memo): Ghi chú. ⚫︎ノート (nōto): Vở, sổ ghi chép. ⚫︎書き留める (かきとめる): Ghi lại.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 筆記 là một hành động. Tuy nhiên, nếu muốn thể hiện sự đối lập, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến việc không ghi chép hoặc quên.
彼は授業中、熱心に筆記していた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã chăm chú ghi chép trong giờ học. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động ghi chép của một người trong lớp học.
彼女は日記に毎日の出来事を筆記している。 ・Bản dịch: Cô ấy ghi chép những sự kiện hàng ngày vào nhật ký của mình. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc ghi chép những sự kiện vào nhật ký.
筆記 là một từ ghép Hán-Việt, kết hợp giữa chữ 筆 (ひつ), có nghĩa là "bút viết", và chữ 記 (き), có nghĩa là "ghi lại". Cả hai chữ Hán này đều có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, và được du nhập vào Nhật Bản cùng với chữ Hán.