筆記用具(ひっきようぐ、hiっkiyougu)
- dụng cụ viết
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIKKIYOUGU
筆記用具
ひっききようぐ
筆記用具 (ひっきようぐ, phiên âm: hiっkiyougu) có nghĩa là "dụng cụ viết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | dụng cụ viết |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
筆記用具 (Hikkì yoogu) có nghĩa là "dụng cụ viết" hoặc "văn phòng phẩm". Đây là một từ tổng quát để chỉ các vật dụng được sử dụng để viết, vẽ hoặc ghi chép.
⚫︎ 学校で 筆記用具 を忘れました。 Dịch: Tôi đã quên dụng cụ viết ở trường. ⚫︎ 試験の前に、 筆記用具 を準備してください。 Dịch: Vui lòng chuẩn bị dụng cụ viết trước khi thi. ⚫︎ このお店で 筆記用具 が売っています。 Dịch: Cửa hàng này bán văn phòng phẩm.
Bạn có thể sử dụng 筆記用具 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc viết lách, học tập, công việc hoặc bất kỳ hoạt động nào cần dùng đến bút, giấy, v.v. Ví dụ, khi bạn cần mượn đồ viết, mua đồ dùng học tập, hoặc khi được yêu cầu chuẩn bị đồ dùng cần thiết.
⚫︎ Cách viết: 筆記用具 ⚫︎ Hiragana: ひっきようぐ ⚫︎ Kanji: 筆記用具 ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (dấu hiragana theo sau chữ kanji) luôn đi kèm với từ này.
⚫︎ Văn phòng phẩm: 文房具 (Bunboogu) - chỉ chung về văn phòng phẩm. ⚫︎ Dụng cụ học tập: 文具 (Bungu) - giống như 文房具 nhưng thường dùng cho học tập.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một từ tổng quát.
試験の時、 筆記用具 は必ず必要です。 ⚫︎ Bản dịch: Khi thi, dụng cụ viết là thứ thiết yếu. ⚫︎ Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị dụng cụ viết cho kỳ thi.
新しい 筆記用具 をたくさん買いました。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã mua rất nhiều dụng cụ viết mới. ⚫︎ Giải thích: Câu này miêu tả hành động mua sắm dụng cụ viết.
筆記 (Hikki) có nghĩa là "viết" hoặc "ghi chép". 用具 (Yoogu) có nghĩa là "dụng cụ". Ghép hai từ này lại với nhau tạo thành 筆記用具, có nghĩa là "dụng cụ để viết" hoặc "văn phòng phẩm".