Nihongo

補償(ほしょう、hoshou)
- bồi thường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOSHOU

補償

ほしょう

補償 (ほしょう, phiên âm: hoshou) có nghĩa là "bồi thường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:bồi thường
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

補償 補償 nghĩa là bồi thường, đền bù, hoặc trả lại những thiệt hại, tổn thất đã xảy ra. Nó liên quan đến việc khôi phục tình trạng trước khi có sự việc, hoặc đưa ra sự đền bù tương đương về mặt vật chất hoặc tinh thần.

Ví dụ cụ thể

⚫︎事故の被害者に対し、会社は損害を補償する義務がある。 Dịch: Công ty có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại cho nạn nhân của vụ tai nạn. ⚫︎地震で家が壊れたので、保険会社から補償金を受け取った。 Dịch: Vì nhà bị phá hủy do động đất, tôi đã nhận được tiền bồi thường từ công ty bảo hiểm. ⚫︎彼は、自分の過ちを認め、相手に十分な補償をした。 Dịch: Anh ấy đã thừa nhận sai lầm của mình và bồi thường đầy đủ cho đối phương.

Cách sử dụng

補償 補償 thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý, bảo hiểm, tai nạn, hoặc khi có thiệt hại về tài sản, sức khỏe, hoặc uy tín. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện trang trọng và không trang trọng, tùy thuộc vào bối cảnh.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 補償 ⚫︎ Cách đọc (furigana): ほしょう ⚫︎ Thường không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 賠償 (ばいしょう): Bồi thường (thường liên quan đến thiệt hại vật chất hoặc tài sản). ⚫︎ 補填 (ほてん): Bổ sung, bù đắp (thường liên quan đến tài chính hoặc nguồn lực). ⚫︎ 弁償 (べんしょう): Bồi thường, đền bù (thường liên quan đến việc trả lại giá trị tương đương).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan đến việc không đền bù hoặc không chịu trách nhiệm có thể được xem là trái nghĩa gián tiếp, ví dụ: ⚫︎ 不履行 (ふりこう): Không thực hiện, không tuân thủ. ⚫︎ 免責 (めんせき): Miễn trách nhiệm.

Ví dụ câu 1

この製品の欠陥によって生じた損害は、メーカーが補償します。 ・Bản dịch: Thiệt hại phát sinh do lỗi của sản phẩm này sẽ được nhà sản xuất bồi thường. ・Giải thích: Câu này sử dụng 補償 để chỉ trách nhiệm của nhà sản xuất trong việc bồi thường thiệt hại do sản phẩm gây ra.

Ví dụ câu 2

政府は、自然災害による被害に対して、国民に補償を提供した。 ・Bản dịch: Chính phủ đã cung cấp bồi thường cho người dân về thiệt hại do thiên tai. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò của chính phủ trong việc đền bù thiệt hại cho người dân trong trường hợp thiên tai.

Nguồn gốc

補償 là một từ ghép Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 補 (ho, bổ): Bổ sung, đền bù. ⚫︎ 償 (thường, thường): Bồi thường, trả lại. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa của việc đền bù, bù đắp, hoặc sửa chữa thiệt hại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud