Nihongo

保証(ほしょう、hoshou)
- đảm bảo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOSHOU

保証

ほしょう

保証 (ほしょう, phiên âm: hoshou) có nghĩa là "đảm bảo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:đảm bảo
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

保証 có nghĩa là bảo hành, bảo đảm, bảo chứng hoặc đảm bảo. Nó thể hiện sự cam kết, trách nhiệm, hoặc sự xác nhận về chất lượng, tính đúng đắn, hoặc sự an toàn của một thứ gì đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ sản phẩm, dịch vụ, cho đến các cam kết cá nhân hoặc pháp lý. Nó hàm ý rằng người hoặc tổ chức đưa ra 保証 sẽ chịu trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 品質保証 Dịch: Bảo hành chất lượng ⚫︎ 商品の保証期間 Dịch: Thời hạn bảo hành sản phẩm ⚫︎ 安全を保証する Dịch: Đảm bảo an toàn

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 保証 khi bạn muốn: ⚫︎ Đề cập đến việc một ai đó hoặc một tổ chức nào đó cam kết về chất lượng hoặc sự an toàn của một sản phẩm hoặc dịch vụ. ⚫︎ Nói về thời hạn bảo hành cho một sản phẩm. ⚫︎ Diễn đạt sự đảm bảo hoặc bảo chứng về một điều gì đó. ⚫︎ Trong các hợp đồng hoặc văn bản pháp lý.

Cách viết

保証 được viết bằng chữ Kanji: 保証 (ほしょう). Không có cách viết nào khác. Phần okurigana là 「保証」

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 保障(ほしょう)- Bảo đảm, bảo hộ ⚫︎ 担保(たんぽ)- Đảm bảo, thế chấp ⚫︎ 請け合い(うけあい)- Bảo đảm, đảm nhận

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, ví dụ: ⚫︎ 拒否(きょひ)- Từ chối ⚫︎ 放棄(ほうき)- Từ bỏ

Ví dụ câu 1

この製品は1年間の保証付きです。 ・Bản dịch: Sản phẩm này được bảo hành 1 năm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 保証 để nói về thời hạn bảo hành của sản phẩm.

Ví dụ câu 2

私は彼の成功を保証します。 ・Bản dịch: Tôi đảm bảo sự thành công của anh ấy. ・Giải thích: Ở đây, 保証 thể hiện sự đảm bảo về kết quả.

Nguồn gốc

Từ "保証" có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "保" (hộ) có nghĩa là bảo vệ, duy trì, và chữ "証" (chứng) có nghĩa là chứng minh, xác nhận. Ghép lại, nó mang ý nghĩa bảo vệ và chứng minh, từ đó hình thành nên ý nghĩa bảo hành, bảo đảm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud