閉めます(しめます、shimemasu)
- đóng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHI
閉
し
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
閉めます (しめます, phiên âm: shimemasu) có nghĩa là "đóng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | đóng |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shimemasu
Hiragana:しめます
Thể lịch sự (ます形) | しめます閉めます。close. |
Thể từ điển (辞書形) | 閉めるclose |
Thể liên dụng (て形) | 閉めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 閉めないnot close |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 閉めたclosed |
Thể kết thúc (終止形) | 閉める。close. |
Thể điều kiện (仮定形) | 閉めればif close |
Thể ý chí (意志形) | 閉めよう !let's close |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 閉めろ !close ! |
Giải thích AI
閉めます có nghĩa là "đóng" hoặc "đóng lại". Nó thường được sử dụng khi bạn muốn đóng cửa, đóng nắp, hoặc tắt một thiết bị nào đó. Từ này biểu thị hành động đóng kín một cái gì đó.
⚫︎ドアを 閉めます。 Dịch: Tôi đóng cửa. ⚫︎窓を 閉めますか? Dịch: Bạn có đóng cửa sổ không? ⚫︎テレビを 閉めます。 Dịch: Tôi tắt TV.
⚫︎ Bạn sử dụng 閉めます khi bạn muốn đóng một cái gì đó một cách lịch sự và trang trọng. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường, tại nhà, văn phòng, hoặc cửa hàng. ⚫︎ Đây là dạng động từ ở thể ます (masu), thể lịch sự.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán tự 閉 kết hợp với chữ hiragana めます: 閉めます. ⚫︎ Cách viết khác là dùng hiragana: しめます ⚫︎ Không có các biến thể okurigana khác.
⚫︎ 閉じる (tojiru): cũng có nghĩa là "đóng", nhưng thường dùng cho việc đóng sách, đóng mắt. ⚫︎ 締める (shimeru): có nghĩa là "thắt chặt", "buộc chặt". (Tuy nhiên, chữ Hán khác và ý nghĩa khác). ⚫︎ 閉じ込める (tojikomeru): có nghĩa là "giam cầm", "nhốt".
⚫︎ 開けます (akemasu): Mở. ⚫︎ 開く (hiraku): Mở.
今日は早くお店を 閉めます。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi sẽ đóng cửa hàng sớm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 閉めます để chỉ hành động đóng cửa hàng.
窓を 閉めますから、寒くありません。 ・Bản dịch: Vì tôi đã đóng cửa sổ, nên không lạnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 閉めます để nói về việc đóng cửa sổ và giải thích lý do.
閉 trong 閉めます có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa là "đóng", "đóng lại". Nó đã được kết hợp với trợ động từ ます (masu) để tạo thành dạng lịch sự, 閉めます.