閉めます(しめます、shimemasu)
- đóng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHI
閉
し
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
閉めます (しめます, phiên âm: shimemasu) có nghĩa là "đóng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | đóng |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shimemasu
Hiragana:しめます
Thể lịch sự (ます形) | しめます閉めます。close. |
Thể từ điển (辞書形) | 閉めるclose |
Thể liên dụng (て形) | 閉めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 閉めないnot close |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 閉めたclosed |
Thể kết thúc (終止形) | 閉める。close. |
Thể điều kiện (仮定形) | 閉めればif close |
Thể ý chí (意志形) | 閉めよう !let's close |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 閉めろ !close ! |