倫理(りんり、rinり)
- đạo đức
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RINRI
倫理
りんり
倫理 (りんり, phiên âm: rinり) có nghĩa là "đạo đức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | đạo đức |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
倫理Rinri (りんり) trong tiếng Việt có nghĩa là đạo đức, luân lý, hoặc nguyên tắc đạo đức. Nó đề cập đến hệ thống các giá trị, chuẩn mực và nguyên tắc hướng dẫn hành vi con người, phân biệt đúng sai, tốt xấu. Nó là một lĩnh vực nghiên cứu về các vấn đề đạo đức, về những gì là đúng, sai, tốt, xấu trong cuộc sống. Nó bao gồm nhiều khía cạnh, từ đạo đức cá nhân đến đạo đức xã hội và đạo đức nghề nghiệp. ⚫︎ Nó liên quan đến việc đưa ra các quyết định đạo đức và đánh giá hành vi của con người. ⚫︎ 倫理Rinri giúp chúng ta hiểu rõ hơn về giá trị và mục tiêu của bản thân, cũng như cách chúng ta nên cư xử với người khác.
⚫︎ 倫理学を学ぶ ・Dịch: Học về đạo đức học. ⚫︎ 倫理的な問題 ・Dịch: Vấn đề đạo đức. ⚫︎ 倫理観を持つ ・Dịch: Có quan điểm đạo đức.
倫理Rinri thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như trong các bài viết, bài giảng, thảo luận học thuật, hoặc trong các cuộc họp liên quan đến đạo đức, pháp luật, hoặc các vấn đề xã hội. Nó có thể được sử dụng để thảo luận về các chuẩn mực đạo đức, các vấn đề liên quan đến đạo đức, hoặc để đánh giá hành vi của con người.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 倫理Rinri. ⚫︎ Cách đọc là りんり (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có.
⚫︎ 道徳 (dōtoku): Đạo đức. ⚫︎ 倫理観 (Rinkikan): Quan điểm đạo đức. ⚫︎ モラル (moraru): Đạo đức (từ mượn tiếng Anh).
⚫︎ 不道徳 (fudōtoku): Vô đạo đức, trái đạo đức. ⚫︎ 非倫理的 (hirinteki): Phi đạo đức.
企業の倫理は、社会に対する責任を果たす上で重要です。 ・Bản dịch: Đạo đức của doanh nghiệp là quan trọng trong việc thực hiện trách nhiệm đối với xã hội. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức trong hoạt động của các công ty.
彼女は倫理的な判断力に優れている。 ・Bản dịch: Cô ấy có khả năng phán đoán đạo đức tốt. ・Giải thích: Câu này miêu tả khả năng đưa ra những quyết định dựa trên đạo đức của một người.
Từ 倫理Rinri được mượn từ tiếng Trung Quốc, nơi nó cũng mang ý nghĩa tương tự về đạo đức và luân lý. Trong tiếng Hán, 倫 (rin) có nghĩa là quan hệ giữa người với người, và 理 (ri) có nghĩa là nguyên tắc, lý lẽ. Khi kết hợp lại, 倫理Rinri biểu thị các nguyên tắc chi phối các mối quan hệ xã hội và hành vi đạo đức.