怪物(かいぶつ、kaibutsu)
- quái vật
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAIBUTSU
怪物
かいぶつ
怪物 (かいぶつ, phiên âm: kaibutsu) có nghĩa là "quái vật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | quái vật |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 怪物 được dịch là "quái vật", "yêu quái" hoặc "quái thú". Đây là từ dùng để chỉ những sinh vật kỳ lạ, có hình dáng khác thường, thường có sức mạnh vượt trội và có thể gây nguy hiểm cho con người. Nó có thể là những sinh vật hư cấu trong truyện tranh, phim ảnh, hoặc cũng có thể dùng để chỉ những người có hành vi tàn ác, đáng sợ.
⚫︎その映画には恐ろしい怪物が登場する。 ・Dịch: Bộ phim đó có sự xuất hiện của một con quái vật đáng sợ. ⚫︎子供は怪物の夢を見て泣き出した。 ・Dịch: Đứa trẻ đã mơ thấy quái vật và bật khóc. ⚫︎彼はまるで怪物のように人々に恐れられていた。 ・Dịch: Anh ta bị mọi người sợ hãi như một con quái vật.
Bạn có thể sử dụng từ 怪物 để miêu tả những sinh vật tưởng tượng trong các câu chuyện, phim ảnh, hoặc trong bối cảnh trò chuyện hàng ngày. Ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ những người có tính cách hoặc hành vi độc ác, tàn bạo. Lưu ý rằng việc sử dụng từ này có thể tạo ra cảm giác sợ hãi hoặc tiêu cực, nên hãy cẩn thận trong bối cảnh giao tiếp.
Từ 怪物 thường được viết bằng kanji. ・Kanji: 怪物 ・Cách đọc (hiragana): かいぶつ Không có cách viết khác phổ biến cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không thay đổi.
⚫︎ 妖怪 (ようかい) - Yêu quái ⚫︎ 鬼 (おに) - Quỷ, yêu tinh ⚫︎ 化け物 (ばけもの) - Quái vật, ma quỷ (dùng trong bối cảnh thân mật hơn) ⚫︎ モンスター - Monster (từ mượn tiếng Anh)
Từ trái nghĩa của 怪物 không có từ cụ thể, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập: ⚫︎ 人間 (にんげん) - Con người ⚫︎ 善良な人 (ぜんりょうなひと) - Người tốt
そのゲームには様々な怪物が現れる。 ・Bản dịch: Trong trò chơi đó, nhiều loại quái vật khác nhau xuất hiện. ・Giải thích: Câu này sử dụng 怪物 để chỉ các sinh vật kỳ dị trong một trò chơi điện tử.
彼は怪物のような力を持っている。 ・Bản dịch: Anh ta có sức mạnh như một con quái vật. ・Giải thích: Câu này sử dụng 怪物 theo nghĩa bóng để chỉ sức mạnh phi thường của một người.
Từ 怪物 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ・怪 (かい): kỳ lạ, quái dị, bí ẩn. ・物 (ぶつ/もの): vật, thứ. Do đó, 怪物 có nghĩa là "vật kỳ lạ" hoặc "vật quái dị".