Nihongo

アプリ(アプリ、apuri)
- ứng dụng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

ア

ア

PU

プ

プ

RI

リ

リ

アプリ (アプリ, phiên âm: apuri) có nghĩa là "ứng dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:ứng dụng
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

アプリ là từ viết tắt của từ tiếng Anh "application", có nghĩa là "ứng dụng" trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ các chương trình phần mềm được cài đặt và sử dụng trên điện thoại di động, máy tính bảng, hoặc máy tính.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新しいアプリをダウンロードしました。 Dịch: Tôi đã tải xuống một ứng dụng mới. ⚫︎ このアプリはとても便利です。 Dịch: Ứng dụng này rất tiện lợi. ⚫︎ スマートフォンのアプリをアップデートする。 Dịch: Cập nhật ứng dụng trên điện thoại thông minh.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng アプリ trong nhiều tình huống khác nhau để nói về các phần mềm ứng dụng. Từ này rất phổ biến và được dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Khi nói chuyện về điện thoại, máy tính, hoặc bất kỳ thiết bị nào có thể chạy ứng dụng, bạn đều có thể dùng アプリ.

Cách viết

⚫︎ Từ アプリ được viết bằng katakana: アプリ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này (không có kanji). ⚫︎ Không có biến thể trong cách viết hiragana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ アプリケーション (application) - Tên đầy đủ, ít dùng hơn trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ ソフト (soft) - Viết tắt của "software", thường dùng để chỉ phần mềm nói chung.

Từ trái nghĩa

Hiện tại không có từ trái nghĩa chính xác, vì アプリ chỉ đơn giản là mô tả một loại phần mềm.

Ví dụ câu 1

このゲームのアプリは面白いです。 ・Bản dịch: Ứng dụng của trò chơi này rất thú vị. ・Giải thích: Câu này sử dụng アプリ để chỉ phần mềm trò chơi cụ thể.

Ví dụ câu 2

旅行に便利なアプリを探しています。 ・Bản dịch: Tôi đang tìm kiếm ứng dụng tiện lợi cho việc đi du lịch. ・Giải thích: Câu này cho thấy アプリ được sử dụng để tìm kiếm công cụ hỗ trợ cho một mục đích cụ thể.

Nguồn gốc

アプリ có nguồn gốc từ từ "application" trong tiếng Anh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud