システム(システム、shisutemu)
- hệ thống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHI
シ
シ
SU
ス
ス
TE
テ
テ
MU
ム
ム
システム (システム, phiên âm: shisutemu) có nghĩa là "hệ thống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | hệ thống |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
システム là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "hệ thống" trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ một tập hợp các yếu tố tương tác với nhau để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó có thể là một hệ thống vật lý, một hệ thống trừu tượng, hoặc một quá trình được tổ chức.
⚫︎コンピュータシステム Translation: Hệ thống máy tính ⚫︎教育システム Translation: Hệ thống giáo dục ⚫︎交通システム Translation: Hệ thống giao thông
⚫︎ Từ システム được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để nói về hệ thống máy tính, hệ thống quản lý, hệ thống giao thông, hệ thống giáo dục, và nhiều hơn nữa. ⚫︎ Cách sử dụng tương tự như từ "hệ thống" trong tiếng Việt.
⚫︎ Từ システム được viết bằng katakana: システム ⚫︎ Không có cách viết nào khác bằng hiragana hoặc kanji cho từ này.
⚫︎ Một số từ gần nghĩa (tùy theo ngữ cảnh): ⚫︎ 仕組み (shikumi): Cơ chế, cấu trúc. ⚫︎ 体制 (taisei): Hệ thống, cơ chế (trong bối cảnh tổ chức, chính trị). ⚫︎ 機構 (kikou): Cơ cấu, cơ quan (ví dụ: cơ quan chính phủ). ⚫︎ Các từ này có thể thay thế cho システム trong một số trường hợp, nhưng sắc thái nghĩa có thể khác biệt.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho システム. Ý nghĩa sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể xem xét các khái niệm đối lập, ví dụ: ⚫︎ 混乱 (konran): Hỗn loạn, rối loạn (trái nghĩa với một hệ thống được tổ chức). ⚫︎ 無秩序 (muchitsujo): Vô tổ chức, lộn xộn (trái nghĩa với một hệ thống có trật tự).
このシステムは効率的にデータを処理します。 ・Bản dịch: Hệ thống này xử lý dữ liệu một cách hiệu quả. ・Giải thích: Câu này cho thấy システム đang đề cập đến một hệ thống xử lý dữ liệu.
新しいソフトウェアをインストールして、システムをアップデートしました。 ・Bản dịch: Tôi đã cài đặt phần mềm mới và cập nhật hệ thống. ・Giải thích: Câu này sử dụng システム để chỉ toàn bộ hệ thống máy tính.
システム là một từ mượn từ tiếng Anh "system".