Nihongo

自動化(じどうか、jidouka)
- tự động hóa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIDOUKA

自動化

じどうか

自動化 (じどうか, phiên âm: jidouka) có nghĩa là "tự động hóa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:tự động hóa
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

自動化 nghĩa là "tự động hóa". Nó đề cập đến quá trình sử dụng các hệ thống hoặc thiết bị để thực hiện các nhiệm vụ mà trước đây được thực hiện thủ công, hoặc bằng sự trợ giúp của con người. Mục tiêu chính của 自動化 là tăng hiệu quả, giảm thiểu lỗi, và tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Nó có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sản xuất, công nghiệp đến văn phòng và gia đình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎工場の生産ラインの自動化が進んでいます。 ・Dịch: Việc tự động hóa dây chuyền sản xuất trong nhà máy đang tiến triển. ⚫︎このソフトウェアは、データの入力作業を自動化できます。 ・Dịch: Phần mềm này có thể tự động hóa công việc nhập dữ liệu. ⚫︎ロボット技術によって、様々な作業が自動化されています。 ・Dịch: Nhờ công nghệ robot, nhiều công việc khác nhau đã được tự động hóa.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 自動化 khi muốn nói về việc một quy trình, hệ thống, hoặc thiết bị nào đó được thiết kế để tự hoạt động mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, sản xuất, kỹ thuật, hoặc trong các cuộc thảo luận về hiệu quả công việc và tiết kiệm. Bạn có thể sử dụng các từ liên quan như: 自動化する (じどうかする) (tự động hóa), 自動化された (じどうかされた) (đã được tự động hóa), và các từ tương tự.

Cách viết

自動化 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 自動化. Cách đọc là じどうか (jidouka) sử dụng chữ hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính trong cách viết kanji. Phần okurigana (phần chữ hiragana phía sau kanji) luôn là か (ka).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 効率化 (こうりつか) - Tăng cường hiệu quả ⚫︎ 機械化 (きかいか) - Cơ giới hóa ⚫︎ 省力化 (しょうりょくか) - Tiết kiệm sức lao động

Từ trái nghĩa

⚫︎ 手動化 (しゅどうか) - Thủ công hóa (ít được dùng) ⚫︎ 人力 (じんりょく) - Sức người

Ví dụ câu 1

新しいシステムを導入することで、事務作業の自動化を図ります。 ・Bản dịch: Bằng cách giới thiệu hệ thống mới, chúng tôi sẽ tiến hành tự động hóa các công việc hành chính. ・Giải thích: Câu này sử dụng 自動化 để chỉ mục tiêu là tự động hóa các công việc hành chính thông qua việc sử dụng một hệ thống mới.

Ví dụ câu 2

この工場は、生産プロセスの自動化に大きく投資しています。 ・Bản dịch: Nhà máy này đang đầu tư lớn vào việc tự động hóa quy trình sản xuất. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự đầu tư đáng kể vào việc tự động hóa quy trình sản xuất trong một nhà máy cụ thể.

Nguồn gốc

自動化 là từ được tạo thành từ hai thành phần chính: 自動 (jidou) có nghĩa là "tự động" và 化 (ka) có nghĩa là "sự biến đổi" hoặc "quá trình hóa". Sự kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là "quá trình tự động hóa" hoặc "sự làm cho tự động".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud