Nihongo

通帳つうちょうtsuuchoう
- sổ tiết kiệm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUUCHOU

ちょ

通帳 (つうちょう, phiên âm: tsuuchoう) có nghĩa là "sổ tiết kiệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:sổ tiết kiệm
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud