通帳(つうちょう、tsuuchoう)
- sổ tiết kiệm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUUCHOU
通帳
つうちょう
通帳 (つうちょう, phiên âm: tsuuchoう) có nghĩa là "sổ tiết kiệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | sổ tiết kiệm |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
通帳 là một cuốn sổ ghi lại các giao dịch tài chính của bạn tại ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính khác. Nó giống như một cuốn sổ tay nhỏ, nơi bạn có thể theo dõi số tiền gửi vào, rút ra, và số dư hiện tại trong tài khoản của mình. 通帳 thường được sử dụng ở Nhật Bản để ghi lại thông tin về các tài khoản tiết kiệm, tài khoản vãng lai, v.v.
⚫︎銀行の通帳 Dịch: Sổ tài khoản ngân hàng. ⚫︎通帳に記帳する Dịch: Ghi vào sổ tài khoản. ⚫︎通帳をなくした Dịch: Đã làm mất sổ tài khoản.
Bạn sử dụng từ 通帳 khi bạn muốn nói về cuốn sổ ghi lại các giao dịch ngân hàng của mình. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc điền thông tin vào sổ đến việc thông báo về việc mất sổ. Bạn có thể sử dụng nó khi nói chuyện với nhân viên ngân hàng, hoặc khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến tiền bạc và tài chính.
Từ 通帳 được viết bằng chữ hiragana là つうちょう. Tuy nhiên, nó thường được viết bằng kanji là 通帳. Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan đến tài khoản ngân hàng bao gồm: ⚫︎ 銀行口座 (ぎんこうこうざ) - Tài khoản ngân hàng ⚫︎ 預金口座 (よきんこうざ) - Tài khoản tiết kiệm
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 通帳 là một đối tượng vật lý. Tuy nhiên, bạn có thể xem các hành động liên quan đến việc sử dụng 通帳 như rút tiền (出金 - しゅっきん) là trái ngược với việc gửi tiền (入金 - にゅうきん) , những giao dịch được ghi trong 通帳
この通帳で、お金を引き出すことができますか? ・Bản dịch: Bạn có thể rút tiền bằng cuốn sổ này không? ・Giải thích: Câu hỏi này được dùng khi bạn muốn rút tiền từ tài khoản và đang cầm cuốn sổ 通帳 của mình.
先週、通帳に記帳し忘れました。 ・Bản dịch: Tuần trước, tôi đã quên ghi vào sổ tài khoản. ・Giải thích: Câu này nói về việc người nói đã quên cập nhật thông tin giao dịch vào cuốn sổ 通帳 của mình.
Từ "通帳" được tạo thành từ hai chữ kanji: "通" (tsuu) nghĩa là "thông qua, đi qua" và "帳" (chou) nghĩa là "sổ". Ý nghĩa tổng thể là "cuốn sổ để ghi lại thông tin giao dịch đi qua".