Nihongo

引き落とし(ひきおとし、hikiotoshi)
- tự động rút tiền

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HI

引

ひ

KI

き

き

O

落

お

TO

と

と

SHI

し

し

引き落とし (ひきおとし, phiên âm: hikiotoshi) có nghĩa là "tự động rút tiền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:tự động rút tiền
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

引き落とし là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "trừ tiền tự động" hoặc "thanh toán tự động" từ tài khoản ngân hàng. Nó liên quan đến việc một công ty hoặc tổ chức rút tiền trực tiếp từ tài khoản của bạn vào một ngày cụ thể, thường là để thanh toán hóa đơn, phí dịch vụ, hoặc các khoản thanh toán định kỳ khác. Hành động 引き落とし được thực hiện bởi ngân hàng theo yêu cầu của người cung cấp dịch vụ hoặc người bán hàng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 電気料金が口座から引き落としされます。 Bản dịch: Tiền điện sẽ được trừ tự động từ tài khoản. ⚫︎ 毎月、家賃が口座から引き落としされます。 Bản dịch: Tiền thuê nhà sẽ được trừ tự động từ tài khoản hàng tháng. ⚫︎ クレジットカードの支払いは、毎月27日に引き落としされます。 Bản dịch: Thanh toán thẻ tín dụng sẽ được trừ tự động vào ngày 27 hàng tháng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này khi: ⚫︎ Nói về việc thanh toán các hóa đơn và các dịch vụ định kỳ (điện, nước, internet, v.v.). ⚫︎ Giải thích về việc thanh toán các khoản vay, thuê nhà. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về tài chính cá nhân và quản lý ngân sách. ⚫︎ Nói về các giao dịch thanh toán tự động nói chung.

Cách viết

Từ 引き落とし thường được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: ひきおとし ⚫︎ Kanji: 引き落とし (phần Kanji thể hiện ý nghĩa của từ) Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 自動引き落とし (じどうひきおとし): Trừ tiền tự động (từ đồng nghĩa chính xác hơn, mang tính trang trọng) ⚫︎ 口座振替 (こうざふりかえ): Chuyển khoản từ tài khoản (tương tự, nhưng có thể bao gồm các hình thức chuyển khoản khác)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một khái niệm liên quan đến hành động. Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt việc không trừ tiền tự động, bạn có thể dùng các cách diễn đạt như: ⚫︎ 現金払い (げんきんばらい): Thanh toán bằng tiền mặt. ⚫︎ 振込 (ふりこみ): Chuyển khoản (thực hiện thanh toán theo cách thủ công).

Ví dụ câu 1

携帯電話料金は、毎月10日に銀行口座から引き落としされます。 ・Bản dịch: Phí điện thoại di động sẽ được trừ tự động từ tài khoản ngân hàng vào ngày 10 hàng tháng. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc thanh toán phí điện thoại bằng hình thức trừ tiền tự động.

Ví dụ câu 2

契約更新の際に、保険料が引き落としされることになりました。 ・Bản dịch: Khi gia hạn hợp đồng, phí bảo hiểm sẽ được trừ tự động. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc phí bảo hiểm sẽ được thanh toán bằng hình thức trừ tiền tự động trong quá trình gia hạn hợp đồng.

Nguồn gốc

Từ 引き落とし được tạo thành từ: ⚫︎ 引き (ひき): Nghĩa là "rút" hoặc "kéo ra". ⚫︎ 落とし (おとし): Nghĩa là "làm rơi" hoặc "đặt xuống". Ghép lại, nó ám chỉ hành động "rút và đặt xuống" hoặc "rút tiền khỏi tài khoản".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud