開けます(あけます、akemasu)
- mở
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
開
あ
KE
け
け
MA
ま
ま
SU
す
す
開けます (あけます, phiên âm: akemasu) có nghĩa là "mở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | mở |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:akemasu
Hiragana:あけます
Thể lịch sự (ます形) | あけます開けます。open. |
Thể từ điển (辞書形) | 開けるopen |
Thể liên dụng (て形) | 開けて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 開けないnot open |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 開けたopenned |
Thể kết thúc (終止形) | 開ける。open. |
Thể điều kiện (仮定形) | 開ければif open |
Thể ý chí (意志形) | 開けよう !let's open |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 開けろ !open ! |
Giải thích AI
開けます có nghĩa là "mở" (cái gì đó) trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động mở cửa, mở cửa sổ, mở một vật gì đó (như hộp, chai, v.v.). 開けます mang tính chủ động, tức là người nói chủ động thực hiện hành động mở.
⚫︎ドアを開けます。 Dịch: Tôi mở cửa. ⚫︎窓を開けますか? Dịch: Bạn có muốn mở cửa sổ không? ⚫︎箱を開けます。 Dịch: Tôi mở hộp.
⚫︎Sử dụng 開けます khi bạn muốn diễn tả hành động mở một thứ gì đó. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày. ⚫︎Lưu ý rằng, 開けます là dạng động từ ở thể ます (masu), thường được sử dụng trong giao tiếp lịch sự. ⚫︎Để đưa ra yêu cầu, bạn có thể dùng thể て (te): 開けてください (Xin hãy mở...). ⚫︎Đối với các đồ vật mang tính vô tri, hoặc không rõ người thực hiện, ta sẽ dùng trợ từ "が (ga)" ⚫︎Đối với chủ thể thực hiện hành động (người), ta sẽ dùng trợ từ "を (o)".
⚫︎Chữ Kanji: 開けます ⚫︎Hiragana: あけます ⚫︎Cách viết phổ biến nhất là sử dụng chữ Kanji 開 (kai - mở) kết hợp với hiragana けます (kemasu - dạng masu của động từ). ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎開く (hiraku): Mở (tự động, trạng thái mở). Ví dụ: ドアが開く (Cửa mở ra). ⚫︎開ける (akeru): một dạng khác của 開けます ⚫︎Tùy vào ngữ cảnh, các từ khác như 開く (hiraku - mở ra) hoặc các từ cụ thể hơn (ví dụ: 開錠する - kaijou suru - mở khóa) có thể được sử dụng.
⚫︎閉めます (shimeru): Đóng ⚫︎閉まる (shimaru): Đóng (tự động)
窓を開けます。 ・Bản dịch: Tôi mở cửa sổ. ・Giải thích: Chủ ngữ (tôi) thực hiện hành động mở cửa sổ. Trợ từ "を" chỉ ra đối tượng bị tác động bởi hành động (cửa sổ).
今日は暑いから、窓を開けてください。 ・Bản dịch: Hôm nay trời nóng, xin hãy mở cửa sổ. ・Giải thích: Sử dụng thể て (te) của 開けます để đưa ra yêu cầu lịch sự.
Từ "開" (kai) trong chữ Hán có nghĩa là "mở" và "ける" (keru) là một hậu tố động từ tạo thành dạng động từ "mở".