振り込み(ふりこみ、furikomi)
- chuyển khoản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FU
振
ふ
RI
り
り
KO
込
こ
MI
み
み
振り込み (ふりこみ, phiên âm: furikomi) có nghĩa là "chuyển khoản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | chuyển khoản |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
振り込み là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "chuyển khoản" hoặc "gửi tiền" vào tài khoản ngân hàng. Nó thường được sử dụng trong các giao dịch tài chính để chỉ hành động chuyển tiền từ một tài khoản sang một tài khoản khác. 振り込み có thể được hiểu là việc gửi tiền mặt vào tài khoản hoặc chuyển khoản từ tài khoản này sang tài khoản khác.
⚫︎銀行に振り込みます。 Dịch: Tôi sẽ chuyển khoản đến ngân hàng. ⚫︎今日、給料が振り込まれました。 Dịch: Hôm nay, lương đã được chuyển khoản vào. ⚫︎この請求書は振り込みで支払えますか? Dịch: Tôi có thể thanh toán hóa đơn này bằng hình thức chuyển khoản không?
Bạn sử dụng 振り込み khi bạn muốn nói về việc chuyển tiền vào tài khoản ngân hàng. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như thanh toán hóa đơn, trả lương, chuyển tiền cho người khác hoặc nhận tiền. Bạn có thể sử dụng nó khi bạn muốn chỉ định hình thức thanh toán là chuyển khoản ngân hàng.
Từ 振り込み thường được viết bằng hiragana là ふりこみ. Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng kanji là 振込. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) trong trường hợp này là み.
⚫︎ 送金(そうきん) - chuyển tiền (khái quát hơn) ⚫︎ 振替(ふりかえ) - chuyển khoản (giữa các tài khoản cùng ngân hàng) ⚫︎ 入金(にゅうきん) - nạp tiền, gửi tiền (vào tài khoản)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng hành động nhận tiền có thể được coi là đối lập, ví dụ: ⚫︎ 引き出し(ひきだし) - rút tiền
商品の代金を銀行に振り込みました。 ・Bản dịch: Tôi đã chuyển khoản tiền hàng vào ngân hàng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 振り込み để diễn tả việc thanh toán tiền hàng bằng hình thức chuyển khoản.
振り込み手数料はいくらですか? ・Bản dịch: Phí chuyển khoản là bao nhiêu? ・Giải thích: Câu này hỏi về chi phí liên quan đến việc 振り込み, tức là phí chuyển tiền.
Từ 振り込み là sự kết hợp của hai từ: 振り(ふ), một biến thể của 振る(ふる) có nghĩa là "vẫy, chuyển động" và 込み(こみ), nghĩa là "bao gồm, bao hàm". Vì vậy, về cơ bản, 振り込み ám chỉ việc "vẫy" tiền, hoặc "chuyển động" tiền vào một tài khoản.