口座(こうざ、kouza)
- tài khoản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUZA
口座
こうざ
口座 (こうざ, phiên âm: kouza) có nghĩa là "tài khoản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | tài khoản |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
口座 (こうざ) trong tiếng Việt có nghĩa là "tài khoản" hoặc "tài khoản ngân hàng". Nó dùng để chỉ một tài khoản được mở tại một ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc các dịch vụ thanh toán khác. Tài khoản này được dùng để cất giữ tiền, thực hiện các giao dịch như gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản,...
⚫︎ 銀行口座 Dịch: Tài khoản ngân hàng ⚫︎ 普通口座 Dịch: Tài khoản thông thường (tài khoản tiết kiệm) ⚫︎ 証券口座 Dịch: Tài khoản chứng khoán
Bạn sử dụng 口座 khi muốn đề cập đến một tài khoản, đặc biệt là trong các tình huống liên quan đến tài chính. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn muốn mở một tài khoản ngân hàng. ⚫︎ Khi bạn cần cung cấp thông tin tài khoản để nhận tiền. ⚫︎ Khi bạn muốn kiểm tra số dư trong tài khoản. ⚫︎ Khi bạn thực hiện các giao dịch chuyển khoản.
⚫︎ Chữ kanji: 口座 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): こうざ ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, tùy theo ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng: ⚫︎ アカウント (akaundo) - account (từ mượn tiếng Anh, thường dùng cho các loại tài khoản trực tuyến).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 口座 chỉ là một khái niệm.
口座番号を教えてください。 ・Bản dịch: Vui lòng cho tôi biết số tài khoản của bạn. ・Giải thích: Câu này được dùng khi bạn muốn ai đó cung cấp số tài khoản cho bạn, ví dụ để chuyển tiền.
この口座にお金を入金してください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng gửi tiền vào tài khoản này. ・Giải thích: Câu này được sử dụng khi bạn yêu cầu ai đó nộp tiền vào một tài khoản cụ thể.
口座 là từ ghép của hai chữ Hán: ⚫︎ 口 (kou): "khẩu", có nghĩa là "miệng", trong trường hợp này ám chỉ "nơi" hoặc "cổng". ⚫︎ 座 (za): "tọa", có nghĩa là "chỗ", "vị trí" hoặc "nơi ở". Ghép lại, [口座] có nghĩa đen là "nơi chứa đựng" hoặc "nơi cất giữ", ám chỉ nơi tiền được lưu trữ.