Nihongo

香水(こうすい、kousui)
- nước hoa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUSUI

香水

こうすい

香水 (こうすい, phiên âm: kousui) có nghĩa là "nước hoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:nước hoa
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

香水 có nghĩa là nước hoa, một loại chất lỏng có mùi thơm dùng để tạo hương thơm cho cơ thể hoặc quần áo. Nó thường được chiết xuất từ các loại hoa, thảo mộc, hoặc các nguyên liệu khác có mùi thơm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼女はいつも素敵な《香水をつけています。》 Dịch: Cô ấy luôn dùng nước hoa rất thơm. ⚫︎ 《香水の香りは人によって好みが違います。》 Dịch: Mùi hương của nước hoa thì khác nhau tùy theo sở thích của mỗi người. ⚫︎ 新しい《香水を買いたいけど、どれがいいかわからない。》 Dịch: Tôi muốn mua nước hoa mới nhưng không biết nên chọn loại nào.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 香水 trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến các dịp đặc biệt. ⚫︎ Khi nói về việc sử dụng nước hoa, bạn có thể nói 香水をつけます (dùng nước hoa) hoặc 香水の匂いがします (có mùi nước hoa).

Cách viết

⚫︎ 香水 được viết bằng kanji là 香水. ⚫︎ Cách đọc (furigana): こうすい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể okurigana của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến mùi hương, ví dụ: 香り (mùi hương), 匂い (mùi).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

この《香水はバラの香りがします。》 ・Bản dịch: Nước hoa này có mùi hoa hồng. ・Giải thích: Câu này mô tả mùi hương của loại nước hoa cụ thể.

Ví dụ câu 2

新しい《香水はどんな香りですか?》 ・Bản dịch: Nước hoa mới của bạn có mùi như thế nào? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về mùi hương của một loại nước hoa.

Nguồn gốc

香水 là một từ Hán-Nhật, được tạo thành từ hai chữ Hán: 香 (hương thơm) và 水 (nước). Vì vậy, từ này theo nghĩa đen có nghĩa là "nước thơm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud