変装(へんそう、hensou)
- hóa trang
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HENSOU
変装
へんそう
変装 (へんそう, phiên âm: hensou) có nghĩa là "hóa trang" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hóa trang |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
変装変装 nghĩa là sự cải trang, ngụy trang, hoặc hóa trang. Nó ám chỉ hành động thay đổi diện mạo bên ngoài của một người để che giấu danh tính thật, đánh lừa người khác hoặc phù hợp với một vai diễn. Hành động này thường liên quan đến việc thay đổi quần áo, trang điểm, đội tóc giả, hoặc sử dụng các đạo cụ khác để biến đổi.
⚫︎ 彼は警察の目を避けるために、変装した。 Dịch: Anh ta đã cải trang để tránh sự chú ý của cảnh sát. ⚫︎ 彼女は舞台のために、派手な変装をした。 Dịch: Cô ấy đã hóa trang lộng lẫy cho buổi diễn. ⚫︎ スパイは任務を遂行するために変装する必要があった。 Dịch: Gián điệp cần phải ngụy trang để thực hiện nhiệm vụ.
Bạn có thể sử dụng 変装変装 trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả hành động cải trang trong phim ảnh, đến việc mô tả hành động của những người muốn ẩn danh hoặc che giấu mục đích của mình. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh hài hước hoặc kịch tính.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 変装. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: へんそう. ⚫︎ Trong một số trường hợp, bạn có thể thấy nó được viết bằng hiragana: へんそう, đặc biệt trong các tác phẩm dành cho trẻ em hoặc trong các ngữ cảnh không trang trọng. ⚫︎ Không có biến thể khác về cách viết.
⚫︎ 仮装 (kasou): hóa trang (thường liên quan đến trang phục). ⚫︎ 扮装 (funsou): hóa trang, đóng vai. ⚫︎ 偽装 (gisou): ngụy trang, giả dạng (thường để che giấu điều gì đó).
Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng các từ diễn tả việc không che giấu danh tính có thể được xem là trái nghĩa một phần: ⚫︎ 素顔 (sugao): khuôn mặt thật, diện mạo thật. ⚫︎ 正体 (shoutai): danh tính thật.
彼はパーティーで、海賊に変装した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã hóa trang thành cướp biển trong bữa tiệc. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một người sử dụng 変装変装 để tham gia một sự kiện theo một chủ đề nào đó.
映画で、俳優は役のために変装した。 ・Bản dịch: Trong phim, diễn viên đã cải trang cho vai diễn. ・Giải thích: Câu này giải thích việc sử dụng 変装変装 trong lĩnh vực điện ảnh và nghệ thuật.
Từ này được tạo thành từ hai kanji: 変 (hen) có nghĩa là thay đổi, khác biệt, và 装 (sou) có nghĩa là trang phục, trang điểm, hoặc diện mạo. Do đó, 変装変装 có nghĩa là "thay đổi diện mạo".