変装(へんそう、hensou)
- hóa trang
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HENSOU
変装
へんそう
変装 (へんそう, phiên âm: hensou) có nghĩa là "hóa trang" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hóa trang |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HENSOU
変装
へんそう
変装 (へんそう, phiên âm: hensou) có nghĩa là "hóa trang" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hóa trang |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |