内装(ないそう、naisou)
- nội thất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAISOU
内装
ないそう
内装 (ないそう, phiên âm: naisou) có nghĩa là "nội thất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nội thất |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAISOU
内装
ないそう
内装 (ないそう, phiên âm: naisou) có nghĩa là "nội thất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nội thất |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |