食卓(しょくたく、shokutaく)
- bàn ăn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOKUTAKU
食卓
しょくたく
食卓 (しょくたく, phiên âm: shokutaく) có nghĩa là "bàn ăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | bàn ăn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
食卓 (しょくたく) có nghĩa là "bàn ăn", nơi mọi người thường dùng bữa. Nó có thể là một chiếc bàn đơn giản hoặc một bộ bàn ăn sang trọng, nhưng điểm chung là nó được sử dụng để đặt thức ăn và dùng bữa.
⚫︎食卓に料理を並べる。 Translation: Bày thức ăn lên bàn ăn. ⚫︎家族みんなで食卓を囲む。 Translation: Cả gia đình quây quần bên bàn ăn. ⚫︎新しい食卓を買った。 Translation: Tôi đã mua một chiếc bàn ăn mới.
Bạn có thể sử dụng 食卓 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến bữa ăn. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc chuẩn bị bàn ăn. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả việc dùng bữa. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về đồ vật là chiếc bàn ăn.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 食卓. ⚫︎ Cách đọc là: しょくたく (trong hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ テーブル (teeburu): "table", bàn (từ mượn tiếng Anh). Từ này mang tính chung chung hơn. ⚫︎ ダイニングテーブル (daininguteeburu): "dining table", bàn ăn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến các hoạt động khác.
毎朝、食卓で朝食を食べる。 ・Bản dịch: Mỗi sáng, tôi ăn sáng trên bàn ăn. ・Giải thích: Câu này mô tả thói quen ăn sáng trên bàn ăn hàng ngày.
そのレストランの食卓はとてもおしゃれだった。 ・Bản dịch: Bàn ăn của nhà hàng đó rất phong cách. ・Giải thích: Câu này miêu tả bàn ăn của một nhà hàng, nhấn mạnh về mặt thẩm mỹ.
食卓 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 食 (shoku): "ăn", "thức ăn". ⚫︎ 卓 (taku): "bàn". Ghép lại, chúng có nghĩa đen là "bàn ăn" hoặc "bàn để thức ăn".