食卓(しょくたく、shokutaく)
- bàn ăn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOKUTAKU
食卓
しょくたく
食卓 (しょくたく, phiên âm: shokutaく) có nghĩa là "bàn ăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | bàn ăn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOKUTAKU
食卓
しょくたく
食卓 (しょくたく, phiên âm: shokutaく) có nghĩa là "bàn ăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | bàn ăn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |