Nihongo

食品(しょくひん、shokuhin)
- thực phẩm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOKUHIN

食品

しょくひん

食品 (しょくひん, phiên âm: shokuhin) có nghĩa là "thực phẩm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:thực phẩm
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

食品 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "thực phẩm" hoặc "đồ ăn". Nó bao gồm tất cả những gì con người và động vật có thể ăn hoặc uống. Nó bao gồm các loại thực phẩm đã qua chế biến, chưa qua chế biến, và nguyên liệu dùng để chế biến thực phẩm. ⚫︎ Nói chung, 食品 bao gồm mọi thứ bạn mua ở cửa hàng tạp hóa, siêu thị, hoặc ở các cửa hàng bán thực phẩm. ⚫︎ Từ này bao hàm ý nghĩa rộng hơn so với "thức ăn" vì nó bao gồm cả đồ uống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この店は新鮮な食品を扱っています。 Dịch: Cửa hàng này bán các loại thực phẩm tươi sống. ⚫︎食品の安全性が重要です。 Dịch: An toàn thực phẩm là quan trọng. ⚫︎食品添加物について調べています。 Dịch: Tôi đang nghiên cứu về phụ gia thực phẩm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 食品 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về thực phẩm. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về các sản phẩm bạn mua ở cửa hàng. ⚫︎ Khi bạn thảo luận về các vấn đề liên quan đến an toàn thực phẩm. ⚫︎ Khi bạn nói về thành phần của thực phẩm.

Cách viết

食品 được viết bằng kanji. ⚫︎ Hiragana: しょくひん ⚫︎ Kanji: 食品 Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 食べ物 (tabemono): Thức ăn. ⚫︎ 食材 (shokuzai): Nguyên liệu thực phẩm. ⚫︎ 食料 (shokuryou): Lương thực, thực phẩm nói chung.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ liên quan đến chất thải hoặc những thứ không ăn được.

Ví dụ câu 1

この食品は賞味期限が切れています。 ・Bản dịch: Món thực phẩm này đã hết hạn sử dụng. ・Giải thích: Sử dụng 食品 để chỉ một loại thực phẩm cụ thể và nói về thời hạn sử dụng của nó.

Ví dụ câu 2

食品ロスを減らすために、工夫しましょう。 ・Bản dịch: Hãy cố gắng để giảm thiểu lãng phí thực phẩm. ・Giải thích: Sử dụng 食品 khi nói đến vấn đề chung về việc lãng phí thực phẩm.

Nguồn gốc

Từ 食品 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 食 (shoku): có nghĩa là "ăn" hoặc "thực phẩm". ⚫︎ 品 (hin/shina): có nghĩa là "sản phẩm" hoặc "mặt hàng". Ghép lại, nó có nghĩa là "sản phẩm thực phẩm" hay "thực phẩm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud