勤めます(つとめます、tsutomemasu)
- làm việc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUTO
勤
つと
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
勤めます (つとめます, phiên âm: tsutomemasu) có nghĩa là "làm việc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | làm việc |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsutomemasu
Hiragana:つとめます
Thể lịch sự (ます形) | つとめます勤めます。work. |
Thể từ điển (辞書形) | 勤めるwork |
Thể liên dụng (て形) | 勤めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 勤めないnot work |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 勤めたworked |
Thể kết thúc (終止形) | 勤める。work. |
Thể điều kiện (仮定形) | 勤めればif work |
Thể ý chí (意志形) | 勤めよう !let's work |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 勤めろ !work ! |
Giải thích AI
勤めます 勤めます có nghĩa là "làm việc", "công tác" hoặc "đảm nhiệm vị trí". Nó thường được sử dụng để diễn tả việc làm việc cho một công ty, tổ chức hoặc đảm nhận một công việc cụ thể.
⚫︎ 私は株式会社ABCで勤めています Dịch: Tôi làm việc tại Công ty TNHH ABC. ⚫︎ 彼は銀行で勤めています Dịch: Anh ấy làm việc trong ngân hàng. ⚫︎ 新しい学校で教師として勤めることになりました Dịch: Tôi đã quyết định làm việc như một giáo viên ở trường mới.
⚫︎ Bạn sử dụng 勤めます khi muốn nói về việc làm việc ở một nơi nào đó (công ty, trường học, bệnh viện,...) hoặc đảm nhận một vai trò công việc cụ thể. ⚫︎ Nó thường được sử dụng với các danh từ chỉ địa điểm làm việc (ví dụ: công ty, trường học) hoặc danh từ chỉ công việc (ví dụ: giáo viên, nhân viên ngân hàng). ⚫︎ Động từ này thường được dùng ở thì hiện tại hoặc thì tương lai. Ví dụ: 勤めます (hiện tại), 勤めます (tương lai).
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 勤 và đi kèm với trợ động từ ます (ます là một dạng của động từ, chỉ sự lịch sự). ⚫︎ Cách viết đầy đủ trong hiragana là つとめます. ⚫︎ Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ kanji) luôn là ます.
⚫︎ 働きます (hatarakimasu): làm việc (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả làm việc nhà, làm việc tự do...) ⚫︎ 就職します (shuushoku shimasu): đi làm, bắt đầu công việc. ⚫︎ 勤務します (kinmu shimasu): làm việc (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ 奉仕します (houshi shimasu): phục vụ, cống hiến
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ 退職します (taishoku shimasu): nghỉ việc. ⚫︎ 辞めます (yamemasu): nghỉ việc, từ chức (dạng thân mật hơn).
私は来年からこの会社で勤める予定です。 ・Bản dịch: Tôi dự định sẽ làm việc tại công ty này từ năm sau. ・Giải thích: Câu này sử dụng 勤める để diễn tả kế hoạch làm việc trong tương lai.
田中さんは以前、この病院で勤めていました。 ・Bản dịch: Anh Tanaka trước đây đã từng làm việc tại bệnh viện này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 勤めていました (quá khứ của 勤めます) để diễn tả việc làm việc trong quá khứ.
Từ Hán Việt của 勤 là "cần", có nghĩa là "chăm chỉ, siêng năng". Ban đầu từ này dùng để chỉ sự chăm chỉ trong công việc. Việc sử dụng 勤めます để chỉ "làm việc" có liên quan đến việc người đó phải chăm chỉ và nỗ lực để hoàn thành công việc được giao.