歌手(かしゅ、kashu)
- ca sĩ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KASHU
歌手
かしゅ
歌手 (かしゅ, phiên âm: kashu) có nghĩa là "ca sĩ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | ca sĩ |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
歌手 có nghĩa là "ca sĩ" hoặc "người hát". Đây là từ dùng để chỉ những người có chuyên môn và hoạt động trong lĩnh vực âm nhạc, thường biểu diễn các bài hát trước công chúng.
⚫︎あの歌手は歌が上手ですね。 Dịch: Ca sĩ đó hát hay nhỉ. ⚫︎彼女は人気の歌手です。 Dịch: Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng. ⚫︎彼はプロの歌手としてデビューしました。 Dịch: Anh ấy đã ra mắt với tư cách là một ca sĩ chuyên nghiệp.
Bạn có thể sử dụng 歌手 khi muốn nói về bất kỳ người nào làm nghề ca hát, bất kể thể loại nhạc, giới tính, hay mức độ nổi tiếng của họ. Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường, phỏng vấn, hoặc khi viết về âm nhạc.
⚫︎ Từ 歌手 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 歌手. ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là かしゅ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
⚫︎ シンガー (shingā): từ mượn từ tiếng Anh "singer" (ca sĩ), thường dùng trong văn nói. ⚫︎ ボーカリスト (bōkarisuto): từ mượn từ tiếng Anh "vocalist" (người hát chính), thường dùng để chỉ người có giọng hát chính trong một ban nhạc. ⚫︎ うたう人 (utau hito): người hát (cách diễn đạt đơn giản).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ những người làm việc trong lĩnh vực âm nhạc khác, ví dụ như nhà soạn nhạc (作曲家 - sakkyokuka), nhạc sĩ (演奏家 - ensōka).
その歌手のコンサートに行きたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn đi xem buổi hòa nhạc của ca sĩ đó. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn đi xem biểu diễn của một ca sĩ.
彼は有名な歌手のファンです。 ・Bản dịch: Anh ấy là fan hâm mộ của một ca sĩ nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về người hâm mộ của một ca sĩ.
Từ 歌手 là một từ Hán-Việt, được tạo thành bởi hai chữ Hán: 歌 (ca) có nghĩa là "bài hát" và 手 (thủ) có nghĩa là "người, tay". Ghép lại, 歌手 chỉ người có "tay nghề" trong việc hát.