再生します(さいせいします、saiseいshimasu)
- tái tạo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAISEI
再生
さいせい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
再生します (さいせいします, phiên âm: saiseいshimasu) có nghĩa là "tái tạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | tái tạo |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:saiseいshimasu
Hiragana:さいせいします
Thể lịch sự (ます形) | さいせいします再生します。reproduce. |
Thể từ điển (辞書形) | 再生するreproduce |
Thể liên dụng (て形) | 再生して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 再生しないnot reproduce |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 再生したreproduced |
Thể kết thúc (終止形) | 再生する。reproduce. |
Thể điều kiện (仮定形) | 再生すればif reproduce |
Thể ý chí (意志形) | 再生しよう !let's reproduce |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 再生しろ !reproduce ! |
Giải thích AI
再生します có nghĩa là "phát lại", "chơi lại", hoặc "tái tạo" (trong một số ngữ cảnh). Nó thường được sử dụng khi nói đến việc phát lại âm thanh, video, hoặc dữ liệu. Từ này có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc phục hồi, làm mới lại một cái gì đó.
⚫︎ ビデオを再生します。 Dịch: Tôi sẽ phát lại video. ⚫︎ 音楽を再生しますか? Dịch: Bạn có muốn phát nhạc không? ⚫︎ このファイルを再生します。 Dịch: Tôi sẽ phát tệp này.
Bạn có thể sử dụng 再生します trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn yêu cầu ai đó phát lại một video hoặc một bài hát. ⚫︎ Khi bạn đang sử dụng một thiết bị (ví dụ: máy nghe nhạc, điện thoại,...) và muốn phát lại một tệp âm thanh hoặc video. ⚫︎ Trong ngữ cảnh rộng hơn, chẳng hạn như "tái tạo", "phục hồi" một cái gì đó. Lưu ý: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể sử dụng các hình thức khác của động từ, ví dụ: 再生してください(xin vui lòng phát lại), 再生しますか (bạn có muốn phát lại không?)
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 再生します。 ⚫︎ 再 (sai): có nghĩa là "tái", "lặp lại". ⚫︎ 生 (sei/ nama): có nghĩa là "sinh", "sống", "tạo ra". ⚫︎ します (shimasu): là hình thức lịch sự của động từ "làm". Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là します. Hình thức ở thể hiện tại/tương lai của động từ là 再生します, quá khứ là 再生しました, thể sai khiến là 再生させます.
⚫︎ 流します (nagashimasu): phát (âm thanh, video,...) ⚫︎ プレイします (purei shimasu): chơi, phát (thường dùng trong game) ⚫︎ 上映します (jouei shimasu): trình chiếu (phim) Lưu ý: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ đồng nghĩa có thể khác nhau.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét: ⚫︎ 停止します (teishi shimasu): dừng lại. ⚫︎ 中断します (chuudan shimasu): tạm dừng.
音楽プレイヤーで音楽を再生します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ phát nhạc trên máy nghe nhạc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 再生します để chỉ hành động phát nhạc bằng thiết bị.
このボタンを押すと、ビデオが再生します。 ・Bản dịch: Khi bạn nhấn nút này, video sẽ phát. ・Giải thích: Câu này chỉ ra hành động phát video khi nhấn một nút.
再生 là một từ ghép trong tiếng Nhật. "再" (sai) nghĩa là "lại" hoặc "lặp lại", và "生" (sei) nghĩa là "sinh", "tạo ra". Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là "tái tạo", "phục hồi", hoặc "phát lại", tùy thuộc vào ngữ cảnh.