Nihongo

たわし(たわし、tawashi)
- bàn chải cọ rửa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TA

た

た

WA

わ

わ

SHI

し

し

たわし (たわし, phiên âm: tawashi) có nghĩa là "bàn chải cọ rửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:bàn chải cọ rửa
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

たわし có nghĩa là bàn chải cọ, thường dùng để chà rửa các bề mặt. Nó có thể là bàn chải làm từ xơ dừa, sợi thực vật, hoặc các vật liệu khác có tính năng làm sạch.

Ví dụ cụ thể

⚫︎キッチンをたわしで掃除します。 Dịch: Tôi sẽ dùng bàn chải cọ để lau dọn bếp. ⚫︎たわしで鍋をきれいに洗ってください。 Dịch: Hãy dùng bàn chải cọ để rửa sạch nồi nhé.

Cách sử dụng

たわし được sử dụng khi bạn cần làm sạch bề mặt bằng cách chà xát. Nó thích hợp để loại bỏ vết bẩn cứng đầu trên các vật dụng như nồi, chảo, bồn rửa, hoặc sàn nhà.

Cách viết

⚫︎たわし thường được viết bằng hiragana: たわし. ⚫︎Không có cách viết bằng kanji phổ biến cho từ này. ⚫︎Không có biến thể khác về cách viết.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ブラシ (burashi): Bàn chải (nói chung) ⚫︎ たわしブラシ: Bàn chải cọ (từ có từ たわし)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

古いたわしは捨てて、新しいのを買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã vứt bỏ bàn chải cọ cũ và mua một cái mới. ・Giải thích: Câu này mô tả việc thay thế bàn chải cọ cũ bằng cái mới.

Ví dụ câu 2

たわしでゴシゴシ洗うと汚れがよく落ちる。 ・Bản dịch: Khi cọ mạnh bằng bàn chải cọ, vết bẩn sẽ dễ dàng bị loại bỏ. ・Giải thích: Câu này giải thích về hiệu quả làm sạch của việc sử dụng bàn chải cọ.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ たわし không rõ ràng, nhưng được cho là liên quan đến hành động chà xát và làm sạch bề mặt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud