スポンジ(スポンジ、suponji)
- miếng bọt biển
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
ス
ス
PO
ポ
ポ
N
ン
ン
JI
ジ
ジ
スポンジ (スポンジ, phiên âm: suponji) có nghĩa là "miếng bọt biển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | miếng bọt biển |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
スポンジ là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ vật dụng có khả năng thấm hút chất lỏng, thường có cấu trúc xốp và mềm. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "bọt biển" hoặc "mút xốp".
⚫︎お風呂のスポンジ ・Dịch: Bọt biển dùng trong nhà tắm ⚫︎食器を洗うスポンジ ・Dịch: Bọt biển dùng để rửa chén ⚫︎[スポンジ]ケーキ ・Dịch: Bánh bông lan
Bạn có thể sử dụng スポンジ khi nói về các loại bọt biển dùng để rửa chén, tắm rửa, hoặc thậm chí là bánh bông lan (do cấu trúc xốp của nó). Từ này được sử dụng phổ biến trong các tình huống hàng ngày.
Từ スポンジ được viết bằng katakana: スポンジ. Không có cách viết nào khác (ví dụ: bằng kanji) vì đây là từ mượn.
⚫︎ Trong một số trường hợp, có thể sử dụng các từ như: [スポンジ]状のもの (vật có hình dạng như bọt biển) để thay thế. Tuy nhiên, スポンジ là từ phổ biến nhất.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ vật.
この[スポンジ]はよく水を吸いますね。 ・Bản dịch: Cái bọt biển này thấm nước tốt nhỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng [スポンジ] để mô tả khả năng thấm hút nước của bọt biển.
[スポンジ]で食器を洗ってください。 ・Bản dịch: Hãy rửa chén bằng bọt biển nhé. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn sử dụng bọt biển để rửa chén.
Từ "スポンジ" (suponji) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ từ "sponge" trong tiếng Anh, có nghĩa là "bọt biển".