Nihongo

異文化(いぶんか、ibunka)
- văn hóa khác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

IBUNKA

異文化

いぶんか

異文化 (いぶんか, phiên âm: ibunka) có nghĩa là "văn hóa khác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:văn hóa khác
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

異文化 có nghĩa là "văn hóa khác biệt" hoặc "văn hóa nước ngoài". Nó chỉ đến những nền văn hóa khác với văn hóa của người nói hoặc của một cộng đồng cụ thể. Nó bao gồm các giá trị, niềm tin, phong tục, ngôn ngữ, và nghệ thuật khác nhau. Nó thường được sử dụng để nói về sự khác biệt giữa các quốc gia, khu vực, hoặc các nhóm xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本とベトナムの異文化 ・Dịch: Văn hóa khác biệt giữa Nhật Bản và Việt Nam. ⚫︎異文化]交流 ・Dịch: Giao lưu văn hóa. ⚫︎異文化]理解 ・Dịch: Sự hiểu biết về văn hóa khác biệt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 異文化 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về sự khác biệt văn hóa. Nó có thể được dùng để thảo luận về du lịch, học tập, công việc, hoặc bất kỳ tương tác nào liên quan đến các nền văn hóa khác nhau. Nó thường được sử dụng trong các bài viết, bài phát biểu, hoặc các cuộc trò chuyện về các chủ đề quốc tế hoặc đa văn hóa.

Cách viết

Từ 異文化 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 異文化. Cách đọc là いぶんか (trong hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ tương tự như: ⚫︎ 外国の文化 (gaikoku no bunka) - Văn hóa nước ngoài ⚫︎ 他文化 (tabunka) - Văn hóa khác

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các từ liên quan đến sự đồng nhất hoặc quen thuộc: ⚫︎ 自国の文化 (jikoku no bunka) - Văn hóa của nước mình ⚫︎ 同じ文化 (onaji bunka) - Cùng văn hóa

Ví dụ câu 1

私は異文化]交流に興味があります。 ・Bản dịch: Tôi quan tâm đến việc giao lưu văn hóa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 異文化 để diễn tả sự quan tâm đến việc học hỏi và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau.

Ví dụ câu 2

異文化]理解は国際的な協力に重要です。 ・Bản dịch: Sự hiểu biết về văn hóa khác biệt rất quan trọng cho sự hợp tác quốc tế. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết về 異文化 trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Nguồn gốc

Từ 異文化 được tạo thành từ hai chữ Hán: 異 (i) có nghĩa là "khác" hoặc "khác biệt" và 文化 (bunka) có nghĩa là "văn hóa". Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên ý nghĩa là "văn hóa khác biệt".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud