Nihongo

価値観(かちかん、kachiかn)
- giá trị quan

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KACHIKAN

価値観

かちかん

価値観 (かちかん, phiên âm: kachiかn) có nghĩa là "giá trị quan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:giá trị quan
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

価値観 có nghĩa là hệ thống giá trị, quan điểm sống, hay cách một người hoặc một nhóm người đánh giá điều gì là quan trọng trong cuộc sống. Nó bao gồm những niềm tin, chuẩn mực, và ưu tiên mà một người sử dụng để đưa ra quyết định và nhìn nhận thế giới xung quanh. 価値観 là yếu tố cốt lõi định hình hành vi và thái độ của mỗi người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私の価値観は家族を大切にすることです。 ・Dịch: Giá trị quan của tôi là coi trọng gia đình. ⚫︎ 会社によって価値観が異なるため、入社前に確認する必要があります。 ・Dịch: Vì giá trị quan khác nhau tùy theo công ty, nên cần phải xác nhận trước khi vào làm.

Cách sử dụng

価値観 thường được sử dụng để thảo luận về những điều quan trọng đối với một người, một nhóm, hoặc một xã hội. Nó có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi nói về đạo đức, văn hóa, giáo dục, hoặc các quyết định cá nhân. Bạn có thể sử dụng từ này để diễn tả sự khác biệt trong quan điểm giữa mọi người hoặc để hiểu rõ hơn về động cơ của họ.

Cách viết

Từ 価値観 được viết bằng kanji (漢字): 価値観. Cách đọc (hiragana): かちかん. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (送り仮名) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 価値基準 (かちきじゅん): Tiêu chuẩn giá trị ⚫︎ 価値体系 (かちたいけい): Hệ thống giá trị ⚫︎ 信念 (しんねん): Niềm tin ⚫︎ 哲学 (てつがく): Triết học (trong một số trường hợp)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập với việc không có giá trị hoặc không quan tâm đến giá trị nào đó.

Ví dụ câu 1

彼女の価値観は人とのつながりを重視している。 ・Bản dịch: Giá trị quan của cô ấy coi trọng các mối quan hệ với mọi người. ・Giải thích: Câu này cho thấy cô ấy đặt tầm quan trọng vào việc duy trì và xây dựng các mối quan hệ xã hội.

Ví dụ câu 2

価値観の違いは、文化の違いから生じることが多い。 ・Bản dịch: Sự khác biệt về giá trị quan thường phát sinh từ sự khác biệt về văn hóa. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng văn hóa đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành giá trị quan của một người.

Nguồn gốc

Từ 価値観 là một từ ghép, trong đó: ⚫︎ 価値 (かち): Giá trị, giá trị đạo đức, phẩm chất. ⚫︎ 観 (かん): Quan điểm, cái nhìn, cách nhìn. Sự kết hợp của hai từ này tạo thành khái niệm về hệ thống giá trị hoặc quan điểm sống.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud