Nihongo

音響(おんきょう、onkyou)
- âm thanh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ONKYOU

音響

おんきょう

音響 (おんきょう, phiên âm: onkyou) có nghĩa là "âm thanh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:âm thanh
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

音響 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "âm thanh", "âm học" hoặc "hệ thống âm thanh". Từ này đề cập đến cả âm thanh nói chung và các khía cạnh liên quan đến âm thanh như sự truyền âm, kỹ thuật âm thanh, và các thiết bị âm thanh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎映画の音響効果が素晴らしい。 ・Dịch: Hiệu ứng âm thanh của bộ phim thật tuyệt vời. ⚫︎コンサートの音響設備が最新式だった。 ・Dịch: Thiết bị âm thanh của buổi hòa nhạc là loại mới nhất. ⚫︎音響エンジニアとして働きたい。 ・Dịch: Tôi muốn làm việc như một kỹ sư [音響].

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 音響 khi nói về chất lượng âm thanh, các thiết bị âm thanh, hoặc lĩnh vực nghiên cứu về âm thanh. ⚫︎ Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như trong ngành công nghiệp điện ảnh, âm nhạc, hoặc các sự kiện trực tiếp. ⚫︎ Trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể được dùng để mô tả chất lượng âm thanh của một buổi hòa nhạc, rạp chiếu phim, hoặc hệ thống âm thanh gia đình.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 音響. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: おんきょう. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ サウンド (saundo): âm thanh (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 音 (oto): âm thanh (chung chung).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ sự thiếu vắng âm thanh hoặc tiếng ồn không mong muốn.

Ví dụ câu 1

この映画館の音響はとてもクリアで素晴らしい。 ・Bản dịch: Hệ thống âm thanh của rạp chiếu phim này rất rõ ràng và tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này tập trung vào chất lượng âm thanh trong một rạp chiếu phim cụ thể.

Ví dụ câu 2

音響技術はどんどん進歩している。 ・Bản dịch: Công nghệ [音響] đang ngày càng tiến bộ. ・Giải thích: Câu này nói về sự phát triển của công nghệ âm thanh.

Nguồn gốc

音響 là một từ ghép từ hai chữ kanji: ⚫︎ 音 (on): âm thanh, tiếng động. ⚫︎ 響 (kyou): vang, vọng, ảnh hưởng. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa là "âm thanh" hoặc "sự ảnh hưởng của âm thanh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud