Nihongo

マイク(マイク、maiku)
- micrô

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MA

マ

マ

I

イ

イ

KU

ク

ク

マイク (マイク, phiên âm: maiku) có nghĩa là "micrô" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:micrô
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

マイク là từ mượn từ tiếng Anh "microphone", có nghĩa là micro hoặc microphone, một thiết bị thu âm thanh và chuyển đổi nó thành tín hiệu điện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 歌手はマイクを持って歌います。 ・Bản dịch: Ca sĩ cầm micro để hát. ⚫︎ 司会者はマイクを使って観客に話しかけました。 ・Bản dịch: Người dẫn chương trình đã dùng micro để nói chuyện với khán giả. ⚫︎ このマイクは音がとてもクリアです。 ・Bản dịch: Cái micro này có âm thanh rất rõ.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng マイク trong các tình huống cần thiết bị để thu âm hoặc phát âm thanh, ví dụ như khi hát, nói chuyện trước đám đông, hoặc thu âm để phát lại.

Cách viết

⚫︎ マイク được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn. ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật.

Ví dụ câu 1

コンサートで、マイクの調子が悪くて、歌が聞こえにくかった。 ・Bản dịch: Tại buổi hòa nhạc, micro bị trục trặc nên khó nghe được bài hát. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống micro gặp sự cố trong buổi hòa nhạc.

Ví dụ câu 2

新しいマイクを買って、YouTubeの動画を撮りたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn mua một chiếc micro mới và quay video YouTube. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn mua micro để sử dụng cho việc quay video.

Nguồn gốc

Từ "microphone" trong tiếng Anh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud