Nihongo

録画(ろくが、rokuga)
- ghi hình

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ROKUGA

録画

ろくが

録画 (ろくが, phiên âm: rokuga) có nghĩa là "ghi hình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:ghi hình
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

録画 có nghĩa là "ghi hình" hoặc "ghi âm và hình ảnh". Nó chỉ hành động lưu trữ hình ảnh và âm thanh, thường là trên một thiết bị lưu trữ như băng, đĩa cứng, hoặc bộ nhớ flash. Đây là một khái niệm rất phổ biến trong thời đại kỹ thuật số, liên quan đến việc thu lại các chương trình tivi, phim, hoặc các sự kiện trực tiếp để xem lại sau. Hành động của việc 録画 cũng có thể bao gồm việc 録画 các buổi họp, hội thảo, hoặc thậm chí là các hoạt động cá nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎テレビ番組を録画する。 ・Dịch: Ghi hình chương trình TV. ⚫︎映画を録画して、後で見る。 ・Dịch: Ghi hình phim và xem sau. ⚫︎会議の様子を録画する。 ・Dịch: Ghi hình buổi họp.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 録画 khi muốn diễn tả hành động ghi lại hình ảnh và âm thanh. Trong cuộc trò chuyện, bạn có thể hỏi ai đó xem họ có 録画 chương trình nào không, hoặc bạn có thể nói rằng bạn đang chuẩn bị 録画 một sự kiện nào đó. Động từ này thường được dùng với các đối tượng như "chương trình tivi" (テレビ番組), "phim" (映画), "sự kiện" (イベント), hoặc "cuộc họp" (会議).

Cách viết

録画 được viết bằng kanji (録画) và đọc là ろくが. ⚫︎ 録 (lục) có nghĩa là "ghi lại" hoặc "ghi âm". ⚫︎ 画 (hoạ) có nghĩa là "hình ảnh". Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ レコーディング(rekōdingu): Từ mượn tiếng Anh "recording", thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc thu âm. ⚫︎ 収録(shuuroku): Ghi lại, thu lại (thường dùng cho các nội dung đã được chuẩn bị trước, như trong các đĩa CD, DVD). ⚫︎ 撮影(satsuei): Chụp ảnh, quay phim (có thể dùng trong một số trường hợp, nhưng thường chỉ việc quay phim chuyên nghiệp).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 録画. Tuy nhiên, hành động đối lập với 録画 là xem trực tiếp (ライブ, live), hoặc không ghi lại.

Ví dụ câu 1

今日のドラマを録画するのを忘れました。 ・Bản dịch: Tôi đã quên ghi hình bộ phim truyền hình hôm nay. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc người nói đã quên thực hiện hành động 録画.

Ví dụ câu 2

新しいテレビを買って、番組を録画するのが楽しみです。 ・Bản dịch: Tôi rất mong đợi việc mua một chiếc TV mới và ghi lại các chương trình. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự mong đợi của người nói về việc sử dụng tính năng 録画 của TV mới.

Nguồn gốc

録画 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa hai chữ kanji. Như đã giải thích ở trên, chữ 録 (lục) có nguồn gốc từ việc ghi lại, còn 画 (hoạ) đề cập đến hình ảnh. Sự kết hợp này xuất hiện khi công nghệ ghi hình phát triển, và người ta cần một từ để diễn tả hành động ghi lại cả hình ảnh và âm thanh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud