録音(ろくおん、rokuon)
- ghi âm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ROKUON
録音
ろくおん
録音 (ろくおん, phiên âm: rokuon) có nghĩa là "ghi âm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | ghi âm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
録音 nghĩa là ghi âm. Nó ám chỉ hành động ghi lại âm thanh, giọng nói, hoặc bất kỳ âm thanh nào khác bằng các thiết bị ghi âm. Kết quả của việc 録音 là một bản ghi âm.
⚫︎会議の様子を 録音 する。 Dịch: Ghi âm lại buổi họp. ⚫︎インタビューを 録音 します。 Dịch: Tôi sẽ ghi âm cuộc phỏng vấn. ⚫︎この音楽は 録音 されたものです。 Dịch: Bản nhạc này đã được ghi âm.
Bạn có thể sử dụng 録音 trong nhiều tình huống khác nhau, như khi bạn muốn ghi lại một cuộc phỏng vấn, một buổi họp, một bài giảng, hoặc đơn giản là để lưu giữ một bản nhạc. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
録音 được viết bằng chữ Kanji là 録音. Cách đọc là ろくおん (romaji: rokuon). Nó không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 収録 (shūroku): Ghi lại, thu âm (thường dùng cho các chương trình truyền hình, phim ảnh, âm nhạc). ⚫︎ 録画 (rokuga): Ghi hình (Video). ⚫︎ 音声記録 (onsei kiroku): Ghi lại âm thanh (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các tình huống kỹ thuật).
⚫︎ 再生 (saisei): Phát lại. ⚫︎ 消去 (shōkyo): Xóa (bản ghi âm).
先生は学生に宿題の発表を 録音 するように頼んだ。 ・Bản dịch: Giáo viên yêu cầu học sinh ghi âm bài thuyết trình về nhà. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động ghi âm được sử dụng để lưu lại bài thuyết trình của học sinh.
この電話は通話内容が 録音 されます。 ・Bản dịch: Cuộc gọi này sẽ được ghi âm. ・Giải thích: Câu này thường thấy trong thông báo khi gọi điện đến các tổng đài, dịch vụ khách hàng.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji. Chữ 録 (roku) có nghĩa là "ghi chép" hoặc "ghi lại". Chữ 音 (on) có nghĩa là "âm thanh". Khi kết hợp lại, 録音 tạo thành nghĩa "ghi lại âm thanh" hay "ghi âm".