手柄(てがら、tegara)
- thành tích
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEGARA
手柄
てがら
手柄 (てがら, phiên âm: tegara) có nghĩa là "thành tích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thành tích |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
手柄 (てがら) có nghĩa là thành tích, công lao, chiến công, hoặc thành quả đáng khen ngợi đạt được thông qua nỗ lực hoặc hành động xuất sắc. Nó thường được sử dụng để chỉ kết quả tốt đẹp, thành công trong một nhiệm vụ, công việc, hoặc chiến dịch nào đó. Nó nhấn mạnh sự công nhận cho người đã đạt được thành tích đó.
⚫︎ 今回のプロジェクトでの彼の手柄は大きかった。 ・Bản dịch: Thành tích của anh ấy trong dự án lần này rất lớn. ⚫︎ あの選手は試合で手柄を立てた。 ・Bản dịch: Cầu thủ đó đã lập được chiến công trong trận đấu. ⚫︎ 彼女の手柄を称えるパーティーが開かれた。 ・Bản dịch: Một bữa tiệc đã được tổ chức để tôn vinh thành tích của cô ấy.
手柄 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để chỉ sự thành công, thường trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự công nhận. Nó thường được dùng trong các bài phát biểu, báo cáo, hoặc trong giao tiếp khi muốn ghi nhận công lao của ai đó.
⚫︎ Chữ kanji: 手柄 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): てがら ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana luôn là 柄.
⚫︎ 功績 (こうせき): công tích, công lao. ⚫︎ 成果 (せいか): thành quả, kết quả. ⚫︎ 功 (こう): công, công lao. ⚫︎ 偉業 (いぎょう): sự nghiệp vĩ đại. ⚫︎ 実績 (じっせき): thành tích thực tế.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là thất bại hoặc không đạt được kết quả mong muốn.
彼は今回の研究で大きな手柄を立てた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã lập được một thành tích lớn trong nghiên cứu lần này. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự thành công của anh ấy trong lĩnh vực nghiên cứu.
その救助活動における消防士たちの手柄は称賛に値する。 ・Bản dịch: Chiến công của những người lính cứu hỏa trong hoạt động cứu hộ đó rất đáng khen ngợi. ・Giải thích: Câu này nêu bật sự ngưỡng mộ dành cho những người lính cứu hỏa vì thành tích của họ.
Từ "手" (te) có nghĩa là "tay" và "柄" (gara) có nghĩa là "cán, tay cầm". Trong trường hợp này, "柄" biểu thị ý nghĩa “tình hình, xu hướng, dấu hiệu”. Khi ghép lại, 手柄 thể hiện "cái gì đó đạt được trong tay", ám chỉ một thành tựu đã được hoàn thành hoặc một kết quả được nắm bắt.