Nihongo

手頃な(てごろな、tegorona)
- phải chăng/dễ sử dụng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEGORO

手頃

てごろ

NA

な

な

手頃な (てごろな, phiên âm: tegorona) có nghĩa là "phải chăng/dễ sử dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:phải chăng/dễ sử dụng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
てごろな手頃な
Thể lịch sự
(丁寧形)
手頃です。
Thể liên dụng
(連用形)
手頃に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
手頃じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
手頃だった
Thể kết thúc
(終止形)
手頃だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
手頃ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
手頃さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

手頃な có nghĩa là "vừa phải", "phải chăng", "hợp lý", "tầm giá". Nó diễn tả một thứ gì đó có kích thước, giá cả, hoặc mức độ nào đó phù hợp, không quá đắt, không quá lớn, hoặc không quá khó. Nó thường ám chỉ sự cân bằng giữa chất lượng và giá trị.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 手頃な価格のホテル Dịch: Khách sạn giá cả phải chăng ⚫︎ 手頃な大きさのバッグ Dịch: Cái túi có kích thước vừa phải ⚫︎ 手頃なレベルの日本語の参考書 Dịch: Sách tham khảo tiếng Nhật ở trình độ phù hợp

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 手頃な khi muốn diễn tả: ⚫︎ Giá cả của một món đồ hợp lý, không quá đắt. ⚫︎ Kích thước của một vật phù hợp với nhu cầu. ⚫︎ Mức độ khó của một việc gì đó vừa tầm. ⚫︎ Một sự lựa chọn ở mức độ trung bình, không quá cao cũng không quá thấp. 手頃な thường được dùng để mô tả tính chất của danh từ.

Cách viết

手頃な được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: てごろな ⚫︎ Kanji: 手頃な ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là な. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 適切な (tekigina): Thích hợp, phù hợp ⚫︎ リーズナブルな (riizunaburu na): Phải chăng, hợp lý (từ mượn tiếng Anh - reasonable) ⚫︎ お手頃な (otegoro na): Dạng lịch sự hơn của 手頃な ⚫︎ 安い (yasui): Rẻ (nhấn mạnh về giá cả) ⚫︎ 手ごろ (tegoro): Dạng danh từ của 手頃な

Từ trái nghĩa

⚫︎ 高価な (koukana): Đắt đỏ ⚫︎ 高い (takai): Đắt ⚫︎ 法外な (hougaina): Quá đáng, cắt cổ

Ví dụ câu 1

このレストランは、料理が美味しくて、値段も手頃なので、おすすめです。 ・Bản dịch: Nhà hàng này đồ ăn ngon, giá cả lại phải chăng nên tôi đề xuất. ・Giải thích: Câu này sử dụng 手頃な để mô tả giá cả của nhà hàng, ngụ ý là không quá đắt so với chất lượng đồ ăn.

Ví dụ câu 2

手頃な]サイズのバッグを探しています。 ・Bản dịch: Tôi đang tìm một cái túi có kích thước vừa phải. ・Giải thích: Ở đây, 手頃な được dùng để chỉ kích thước của chiếc túi, tức là không quá lớn cũng không quá nhỏ.

Nguồn gốc

Từ "手" (te) có nghĩa là "tay" và "頃" (goro) có nghĩa là "khoảng thời gian", "thời điểm" hoặc "thích hợp". Ban đầu, "手頃" có nghĩa là "vừa tầm tay", sau đó phát triển thành ý nghĩa "phải chăng", "vừa phải".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud