お得な(おとくな、otokuna)
- có lợi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
TOKU
得
とく
NA
な
な
お得な (おとくな, phiên âm: otokuna) có nghĩa là "có lợi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | có lợi |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | おとくなお得な |
Thể lịch sự (丁寧形) | お得です。 |
Thể liên dụng (連用形) | お得に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | お得じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | お得だった |
Thể kết thúc (終止形) | お得だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | お得ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | お得さ |
Giải thích AI
お得な có nghĩa là "có lợi", "hời", "giá tốt" hoặc "khuyến mãi". Nó diễn tả một tình huống hoặc sản phẩm/dịch vụ có giá trị tốt hơn so với số tiền bỏ ra, mang lại lợi ích về mặt tài chính hoặc giá trị sử dụng. お得な thường được sử dụng để chỉ các chương trình khuyến mãi, giảm giá, sản phẩm với giá cả phải chăng, hoặc những thứ mang lại nhiều lợi ích hơn số tiền bạn bỏ ra.
⚫︎ お得なセール Dịch: Khuyến mãi hời ⚫︎ お得なセット Dịch: Bộ sản phẩm giá tốt ⚫︎ お得な情報 Dịch: Thông tin hữu ích (về ưu đãi, khuyến mãi) ⚫︎ お得な買い物 Dịch: Mua sắm hời
Bạn có thể sử dụng お得な trong nhiều tình huống khác nhau, như khi: ⚫︎ Giới thiệu về một chương trình khuyến mãi. ⚫︎ Nói về một sản phẩm có giá tốt. ⚫︎ Chia sẻ thông tin về một dịch vụ ưu đãi. ⚫︎ Đưa ra lời khuyên về việc mua sắm tiết kiệm. お得なthường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
お得な được viết bằng hiragana là おお得な. Kanji của "得" (tokku, có nghĩa là "được", "lợi ích") có thể được sử dụng trong một số trường hợp, nhưng thường thì viết bằng hiragana sẽ phổ biến hơn. Không có nhiều biến thể về cách viết okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji).
⚫︎ 安い (yasui): rẻ, giá thấp. ⚫︎ 割引 (waribiki): giảm giá. ⚫︎ 格安 (kakuyasu): giá cả phải chăng, siêu rẻ. ⚫︎ お買い得 (okai-toku): đáng mua, giá hời.
⚫︎ 高い (takai): đắt. ⚫︎ 損な (sonna): bất lợi, thiệt thòi.
このお店は、お得なランチがあります。 ・Bản dịch: Cửa hàng này có bữa trưa [ưu đãi]. ・Giải thích: Câu này cho biết nhà hàng có một lựa chọn bữa trưa với giá cả phải chăng và có lợi cho khách hàng.
お得なキャンペーンを利用して、たくさん買い物をしました。 ・Bản dịch: Tôi đã sử dụng chương trình khuyến mãi [hời] và mua sắm rất nhiều. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc tận dụng một chương trình khuyến mãi để mua sắm nhiều hơn, tiết kiệm chi phí.
Từ "得" (toku) mang nghĩa "lợi ích", "thu được". Thêm "な" (na) vào sau để trở thành tính từ đuôi "na", mô tả sự có lợi, giá trị tốt.