値引き(ねびき、nebiki)
- giảm giá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NEBI
値引
ねび
KI
き
き
値引き (ねびき, phiên âm: nebiki) có nghĩa là "giảm giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | giảm giá |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NEBI
値引
ねび
KI
き
き
値引き (ねびき, phiên âm: nebiki) có nghĩa là "giảm giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | giảm giá |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |