Nihongo

値引き(ねびき、nebiki)
- giảm giá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NEBI

値引

ねび

KI

き

き

値引き (ねびき, phiên âm: nebiki) có nghĩa là "giảm giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:giảm giá
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

値引き値引き có nghĩa là "giảm giá", "bớt giá" hoặc "khấu trừ". Nó đề cập đến việc giảm giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ so với giá ban đầu. Đây là một hành động phổ biến trong kinh doanh để thu hút khách hàng hoặc bán hết hàng tồn kho.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この商品は10%値引きされています。 Dịch: Sản phẩm này được giảm giá 10%. ⚫︎交渉して、もう少し値引きしてもらえますか? Dịch: Tôi có thể thương lượng để được giảm giá thêm một chút được không? ⚫︎セールで、たくさん値引きされた服を買いました。 Dịch: Tôi đã mua nhiều quần áo giảm giá trong đợt sale.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 値引き値引き trong nhiều tình huống, bao gồm: ⚫︎Khi mua hàng tại cửa hàng. ⚫︎Khi thương lượng giá cả. ⚫︎Khi nói về các chương trình khuyến mãi và giảm giá. ⚫︎Khi mô tả các mặt hàng đang được giảm giá. Bạn có thể sử dụng 値引き値引き như một danh từ (giảm giá) hoặc một động từ (giảm giá).

Cách viết

値引き値引き được viết bằng chữ Kanji (値引き) và được phát âm là ねびき trong Hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (引き) luôn được sử dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 割引 (waribiki): Giảm giá (tổng quát hơn) ⚫︎ ディスカウント (disukaunto): Giảm giá (mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong kinh doanh) ⚫︎ 値下げ (netage): Giảm giá (từ "下げ" nhấn mạnh việc giảm xuống)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 値上げ (neage): Tăng giá ⚫︎ 割増 (warimashi): Tăng giá (thêm vào giá gốc)

Ví dụ câu 1

お店の人は、値引きしてくれると言いました。 ・Bản dịch: Người bán hàng nói rằng họ sẽ giảm giá cho tôi. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc người bán đồng ý giảm giá sản phẩm.

Ví dụ câu 2

この店では、毎週土曜日に値引きセールがあります。 ・Bản dịch: Cửa hàng này có chương trình giảm giá vào mỗi thứ Bảy hàng tuần. ・Giải thích: Câu này mô tả một chương trình khuyến mãi cụ thể.

Nguồn gốc

値引き値引き được tạo thành từ hai chữ Kanji: 値 (ne) có nghĩa là "giá cả" và 引き (hiki) có nghĩa là "kéo" hoặc "trừ". Vì vậy, 値引き値引き có nghĩa là "trừ giá" hoặc "kéo giá xuống".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud