Nihongo

葉書(はがき、hagaki)
- bưu thiếp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAGAKI

葉書

はがき

葉書 (はがき, phiên âm: hagaki) có nghĩa là "bưu thiếp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:bưu thiếp
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

葉書葉書 trong tiếng Việt có nghĩa là "bưu thiếp" hoặc "thiệp". Đây là một loại giấy hình chữ nhật dùng để viết thư ngắn, lời chúc, hoặc thông báo và gửi qua đường bưu điện. Khác với thư, 葉書葉書 không cần phong bì.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 誕生日の葉書葉書 Dịch: Bưu thiếp chúc mừng sinh nhật ⚫︎ 夏休みの旅行の葉書葉書 Dịch: Bưu thiếp về chuyến du lịch mùa hè ⚫︎ 友達に葉書葉書を送る Dịch: Gửi bưu thiếp cho bạn bè

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 葉書葉書 để: ⚫︎ Gửi lời chúc mừng, lời chia buồn. ⚫︎ Thông báo về một sự kiện. ⚫︎ Viết thư ngắn cho bạn bè, người thân. ⚫︎ Gửi thiệp mời. Bạn nên dùng 葉書葉書 trong những trường hợp muốn truyền đạt thông điệp ngắn gọn, không cần quá trang trọng, và muốn tiết kiệm chi phí bưu chính (vì không cần phong bì).

Cách viết

葉書葉書 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 葉書葉書 ⚫︎ Hiragana: はがき ⚫︎ Katakana: ハガキ (dùng trong trường hợp vay mượn từ nước ngoài hoặc nhấn mạnh) Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là が.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể thay thế bằng: ⚫︎ はがき葉書 (dùng để nhấn mạnh hoặc trong các tình huống không trang trọng) ⚫︎ 絵はがき (e hagaki - bưu thiếp có tranh vẽ)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 手紙 (tegami - thư) ⚫︎ 封筒 (fūtō - phong bì)

Ví dụ câu 1

お正月に親戚に葉書葉書を書きました。 ・Bản dịch: Tôi đã viết bưu thiếp cho người thân vào dịp Tết. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 葉書葉書 để gửi lời chúc vào dịp lễ quan trọng.

Ví dụ câu 2

新しい住所を知らせる葉書葉書が届きました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhận được bưu thiếp thông báo về địa chỉ mới. ・Giải thích: Đây là một ví dụ về việc sử dụng 葉書葉書 để thông báo thông tin.

Nguồn gốc

葉書葉書 là từ ghép của hai chữ kanji: 葉 (ha - lá) và 書 (gaki - viết). Ban đầu, người ta sử dụng các loại lá có hình dạng tương tự để viết thư. Sau này, khi giấy được sử dụng phổ biến, tên gọi vẫn được giữ lại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud